Tài khoản đa tiền tệ, tỷ giá hối đoái cạnh tranh và chuyển khoản toàn cầu — Mọi thứ bạn cần để thanh toán và nhận thanh toán quốc tế
Sản phẩm
Giải pháp ngành
Tài nguyên
Được CNBC và Statista vinh danh là một trong những công ty công nghệ tài chính hàng đầu trên toàn cầu, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu doanh nghiệp kể từ năm 2004.
Về WorldFirst
Tài nguyên
Các thương hiệu khác của Ant International
We provide coverage in South Asia and Middle East: servicing 210+ countries and territories.
WorldFirst Home > Insights > Giao dịch quốc tế > Phí chuyển tiền nước ngoài gồm những gì? Cách tính tổng chi phí
Khoản phí hiển thị lúc tạo lệnh thanh toán quốc tế chưa phản ánh toàn bộ chi phí doanh nghiệp phải trả. Phí chuyển tiền nước ngoài còn có thể bao gồm phí dịch vụ, điện phí SWIFT, phí ngân hàng trung gian, phí nhận tiền và chi phí chuyển đổi ngoại tệ. Vì vậy, doanh nghiệp thường xuyên thanh toán quốc tế cần tính cả tổng số tiền phải chi lẫn số tiền đối tác thực nhận để lựa chọn phương thức phù hợp. WorldFirst hỗ trợ doanh nghiệp quản lý nhiều hoạt động thanh toán toàn cầu trên cùng một tài khoản, giúp việc theo dõi và kiểm soát dòng tiền thuận tiện hơn.
Phí chuyển tiền ra nước ngoài thường dao động từ 0.2% đến 0.25% tổng số tiền chuyển, chưa bao gồm điện phí và phí ngân hàng trung gian (nếu có). Tuy nhiên, đây không phải mức phí cố định cho mọi giao dịch. Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào số tiền, loại ngoại tệ, quốc gia nhận, ngân hàng hoặc nền tảng sử dụng, tuyến thanh toán và cách phân bổ chi phí giữa người gửi với người nhận.
Một giao dịch chuyển tiền quốc tế có thể phát sinh các khoản sau:
Vì vậy, mức phí chuyển tiền thấp chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí cần chi trả thấp. Ngoài khoản phí hiển thị khi tạo lệnh, doanh nghiệp còn cần tính đến tỷ giá chuyển đổi và các khoản có thể bị khấu trừ trong quá trình xử lý. Những chi phí này có thể khiến số tiền phải trả cao hơn dự kiến hoặc làm giảm số tiền đối tác thực nhận so với số đã thỏa thuận. Khi so sánh các phương thức chuyển tiền quốc tế, bạn cũng nên xem xét đồng thời tổng chi phí và số tiền người nhận thực nhận, thay vì chỉ nhìn vào mức phí ban đầu.
Nếu thường xuyên nhận và chi trả cho hoạt động kinh doanh bằng ngoại tệ, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng một nền tảng thanh toán quốc tế toàn diện để quản lý nhiều loại tiền tệ và xử lý giao dịch toàn cầu thuận tiện hơn. WorldFirst cung cấp giải pháp hỗ trợ bạn chủ động hơn trong việc theo dõi dòng tiền, chuyển đổi ngoại tệ và kiểm soát chi phí thanh toán trên cùng một hệ thống.
Phí chuyển tiền nước ngoài còn phụ thuộc số tiền, loại tiền tệ, ngân hàng nhận, tỷ giá
Tổng chi phí chuyển tiền quốc tế có thể gồm nhiều lớp phí khác nhau và không phải giao dịch nào cũng phát sinh đầy đủ các khoản dưới đây. Hiểu từng loại phí giúp bạn biết khoản nào do đơn vị chuyển tiền thu trực tiếp, khoản nào có thể bị khấu trừ trong quá trình xử lý và khoản nào chỉ phát sinh khi giao dịch gặp vấn đề.
| Khoản chi phí | Đơn vị thu phí | Phát sinh khi | Mức phí tham khảo |
| Phí dịch vụ | Ngân hàng hoặc đơn vị chuyển tiền | Thực hiện giao dịch | ~ 0.2 đến 0.25% tổng giá trị giao dịch |
| Điện phí SWIFT | Ngân hàng gửi | Chuyển qua SWIFT | ~ 5 đến 10 USD/giao dịch |
| Phí ngân hàng trung gian | Ngân hàng trung gian | Giao dịch cần qua ngân hàng khác | ~ 10 đến 30 USD/giao dịch |
| Phí ngân hàng nhận | Ngân hàng nhận | Ngân hàng nhận áp dụng phí | Miễn phí hoặc từ 10 đến 30 USD/giao dịch |
| Chuyển đổi ngoại tệ | Ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán | Đồng tiền nguồn khác tiền thanh toán | ~ 1.5% đến 3.0% tổng số tiền chuyển |
| Tra soát, sửa, hủy giao dịch | Ngân hàng/nền tảng thanh toán và bên liên quan | Cần xử lý lại giao dịch | ~ 10 USD/lần/giao dịch |
Phí dịch vụ là khoản ngân hàng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ thu để xử lý lệnh chuyển tiền ra nước ngoài. Mức phí này thường dao động từ 0.2% đến 0.25% tổng giá trị giao dịch và là khoản dễ nhận biết nhất vì thường được công khai trong biểu phí hoặc hiển thị trước bạn khi xác nhận giao dịch.
Mức phí cũng có thể khác giữa giao dịch trực tuyến, tại quầy, khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần của tổng chi phí, chưa bao gồm chênh lệch tỷ giá hoặc phí ngân hàng trung gian nếu phát sinh.
Ví dụ, khi chuyển 1,000 USD ra nước ngoài, ngân hàng có thể thu 10 USD phí dịch vụ. Nhưng nếu giao dịch phát sinh thêm phí ngân hàng trung gian hoặc chênh lệch tỷ giá, tổng số tiền cần phải bỏ ra sẽ cao hơn 10 USD.
Phí dịch vụ dễ nhận biết vì được công khai trong biểu phí hiển thị
Điện phí SWIFT là khoản một số ngân hàng thu khi xử lý lệnh thanh toán quốc tế, thường khoảng 5 – 10 USD/giao dịch tùy biểu phí. Khoản này có thể được gọi là điện phí, phí điện SWIFT hoặc phí telex. Khi doanh nghiệp chuyển tiền qua SWIFT, chi phí phía ngân hàng gửi có thể gồm:
Điện phí chỉ là một phần trong tổng chi phí chuyển tiền quốc tế. Điện phí SWIFT và phí ngân hàng trung gian là hai khoản khác nhau và có thể cùng phát sinh trong một giao dịch.
Phí ngân hàng trung gian có thể phát sinh khi ngân hàng gửi không có kết nối thanh toán trực tiếp với ngân hàng nhận và giao dịch phải đi qua một hoặc nhiều ngân hàng đại lý. Mức phí thường khoảng 10 – 30 USD/giao dịch, tùy loại tiền, tuyến thanh toán và số ngân hàng tham gia xử lý.
Luồng tiền có thể diễn ra theo thứ tự:
Ngân hàng gửi → Ngân hàng trung gian → Ngân hàng nhận → Người thụ hưởng
Mỗi ngân hàng trung gian có thể áp dụng mức phí riêng. Khoản này có thể do người gửi chịu hoặc được khấu trừ trực tiếp vào số tiền chuyển trước khi đến người nhận.
Ví dụ, doanh nghiệp chuyển USD 10,000 nhưng phát sinh USD 100 phí trung gian và phí được trừ vào số tiền chuyển, đối tác có thể chỉ nhận USD 9,900.
Phí ngân hàng trung gian phát sinh khi ngân hàng gửi không có kết nối thanh toán trực tiếp với ngân hàng nhận
Phí ngân hàng nhận là khoản ngân hàng của người thụ hưởng có thể thu khi tiếp nhận và ghi có tiền từ giao dịch quốc tế. Tùy ngân hàng và loại giao dịch, khoản này có thể được miễn hoặc dao động khoảng 10 – 30 USD/giao dịch.
Mức phí thực tế thường phụ thuộc vào:
Phí ngân hàng nhận khác với phí ngân hàng trung gian và một giao dịch có thể phát sinh cả hai. Vì vậy, nếu nhà cung cấp cần nhận đủ số tiền trên hóa đơn, doanh nghiệp nên kiểm tra trước cách chịu phí và chính sách của ngân hàng nhận để hạn chế chênh lệch số tiền thực nhận.
Phí chuyển đổi ngoại tệ phát sinh khi đồng tiền doanh nghiệp đang nắm giữ khác với đồng tiền cần thanh toán, thường khoảng 1.5% đến 3.0% giá trị giao dịch tùy đơn vị và cặp tiền tệ. Đây là khoản dễ bị bỏ qua nếu chỉ nhìn vào phí chuyển tiền được niêm yết.
Chi phí quy đổi thường chịu ảnh hưởng bởi:
Không phải mọi chênh lệch tỷ giá đều được tách thành một khoản phí riêng. Vì vậy, doanh nghiệp nên xem tổng số VND cần chi để mua đủ lượng ngoại tệ thanh toán.
Ví dụ, doanh nghiệp cần mua 10,000 USD:
Phí chuyển đổi ngoại tệ phát sinh khi đồng tiền của doanh nghiệp khác đối tác cần thanh toán
Phí tra soát, sửa hoặc hủy giao dịch phát sinh khi lệnh chuyển tiền đã được gửi nhưng cần kiểm tra, điều chỉnh hoặc thu hồi. Mức phí có thể khoảng 10 USD/lần/giao dịch, tùy ngân hàng, loại yêu cầu và trạng thái xử lý.
Các trường hợp thường phát sinh gồm:
Ngoài phí của ngân hàng gửi, giao dịch có thể phát sinh thêm chi phí từ ngân hàng trung gian hoặc ngân hàng nước ngoài đã tham gia xử lý. Đặc biệt, yêu cầu hủy không đảm bảo chắc chắn thu hồi được toàn bộ số tiền, nhất là khi khoản chuyển đã được ghi có vào tài khoản người nhận.
Tổng chi phí chuyển tiền nước ngoài được tính dựa trên toàn bộ các khoản phát sinh trong quá trình giao dịch, không chỉ riêng phí chuyển tiền được ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán niêm yết. Tùy phương thức sử dụng, tổng chi phí của một giao dịch có thể được tính như sau:
Tổng chi phí = Phí dịch vụ + Điện phí SWIFT + Phí ngân hàng trung gian + Phí ngân hàng nhận + Chi phí chuyển đổi ngoại tệ + Các khoản phát sinh khác
Tuy nhiên, để biết giao dịch thực sự tốn bao nhiêu, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời hai yếu tố:
Ví dụ, doanh nghiệp cần thanh toán 10,000 USD cho một nhà cung cấp ở nước ngoài. Giả sử giao dịch phát sinh các khoản sau:
Người gửi trả thêm:
Khấu trừ vào số tiền chuyển:
Khi đó, người gửi phải chi số tiền tương đương 10,080 USD. Trong khi đó, nếu 35 USD phí ngân hàng trung gian và ngân hàng nhận được khấu trừ trực tiếp, đối tác chỉ nhận khoảng 9,965 USD.
Lưu ý: Các mức phí trên chỉ nhằm minh họa cách tính và không đại diện cho biểu phí của một ngân hàng hoặc dịch vụ cụ thể. Khi so sánh các phương thức chuyển tiền quốc tế, doanh nghiệp nên xem đồng thời tổng số tiền phải chi, tỷ giá áp dụng và số tiền đối tác thực nhận.
Tổng chi phí chuyển tiền cần dựa trên toàn bộ các khoản phát sinh trong quá trình giao dịch
Chi phí chuyển tiền nước ngoài có thể do người gửi, người nhận hoặc cả hai bên cùng chịu, tùy phương thức thanh toán và cách phân bổ phí được lựa chọn khi tạo giao dịch. Với chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng, ba hình thức thường gặp là OUR (Our Charges – Người gửi chịu phí), SHA (Shared Charges – Chia sẻ phí) và BEN (Beneficiary Charges – Người nhận chịu phí).
| Cách phân bổ phí | Người gửi chịu | Người nhận chịu | Ảnh hưởng đến |
| OUR | Phần lớn hoặc toàn bộ chi phí | Thông thường không chịu phí | Người thụ hưởng nhận đủ số tiền chuyển |
| SHA | Phí phía ngân hàng gửi | Phí phía ngân hàng nhận và các khoản liên quan | Số tiền thực nhận có thể thấp hơn |
| BEN | Thường không trả thêm phần lớn phí bên ngoài | Các khoản phí được khấu trừ từ số tiền chuyển | Người nhận thường nhận thấp hơn số tiền ghi trên lệnh |
OUR là hình thức người gửi chịu các khoản phí liên quan đến giao dịch để hạn chế việc chi phí bị khấu trừ vào số tiền người nhận. Cách này thường phù hợp khi doanh nghiệp cần thanh toán đúng giá trị hóa đơn hoặc đã thỏa thuận rõ số tiền đối tác phải nhận.
SHA là hình thức người gửi và người nhận cùng chia sẻ chi phí chuyển tiền. Người gửi thường chịu phí tại ngân hàng gửi, còn người nhận chịu các khoản phí phát sinh ở phía ngân hàng nhận hoặc ngân hàng nước ngoài.
BEN là hình thức phần lớn hoặc toàn bộ chi phí được tính cho người thụ hưởng và khấu trừ trực tiếp từ khoản tiền chuyển. Người gửi vì vậy thường không phải trả thêm nhiều khoản phí ngoài số tiền đã chuyển.
Tổng chi phí chuyển tiền nước ngoài chịu ảnh hưởng lớn bởi phí dịch vụ và chi phí chuyển đổi ngoại tệ. Ngoài ra, phương thức thanh toán, tuyến ngân hàng và tốc độ xử lý cũng có thể làm số tiền doanh nghiệp phải chi thay đổi đáng kể.
Chính vì vậy, khi lựa chọn phương thức chuyển tiền quốc tế, bạn nên so sánh đồng thời phí dịch vụ, tỷ giá, các khoản phí ngân hàng phát sinh và số tiền người nhận thực tế nhận được thay vì chỉ dựa vào mức phí chuyển tiền ban đầu.
Tổng chi phí chuyển tiền nước ngoài chịu ảnh hưởng bởi phí dịch vụ và chi phí chuyển đổi ngoại tệ
Để giảm chi phí chuyển tiền nước ngoài, doanh nghiệp nên tối ưu đồng thời phí dịch vụ, tỷ giá và phương thức giao dịch thay vì chỉ tìm nơi có mức phí chuyển thấp nhất. Một số cách tối ưu chi phí bạn có thể tham khảo:
Tối ưu phí dịch vụ, tỷ giá và phương thức giao dịch thay vì chỉ tìm nơi có mức phí chuyển thấp
Khi doanh nghiệp thường xuyên nhận và chi trả bằng nhiều loại tiền tệ, chi phí không chỉ phát sinh ở từng lệnh chuyển mà còn đến từ việc chuyển đổi ngoại tệ và luân chuyển dòng tiền nhiều lần. WorldFirst hỗ trợ doanh nghiệp quản lý các bước này trên cùng một tài khoản World Account, từ nhận tiền, giữ số dư ngoại tệ, chuyển đổi đến thanh toán cho đối tác quốc tế.
Với giải pháp thanh toán quốc tế toàn diện từ WorldFirst, bạn có thể:
Nhờ quản lý tập trung dòng tiền trên một nền tảng, doanh nghiệp có thể hạn chế những bước chuyển đổi hoặc chuyển tiền không cần thiết, đồng thời dễ theo dõi tổng chi phí trước khi thực hiện giao dịch.
| Tối ưu dòng tiền toàn cầu hiệu quả
Tập trung các hoạt động nhận tiền từ đối tác quốc tế, lưu giữ nhiều loại ngoại tệ, chuyển đổi tiền tệ và thanh toán cho nhà cung cấp trên cùng một nền tảng. WorldFirst giúp doanh nghiệp theo dõi số dư và giao dịch tập trung, chủ động lựa chọn thời điểm chuyển đổi ngoại tệ, đồng thời giảm bớt thao tác qua nhiều tài khoản hoặc nền tảng khác nhau. Tìm hiểu giải pháp kinh doanh quốc tế → |
Chuyển tiền ra nước ngoài thường có mức phí khoảng 0.2% đến 0,25% tổng giá trị giao dịch. Ngoài khoản phí này, người gửi có thể phải trả thêm điện phí khoảng 5 đến 10 USD/lần và phí ngân hàng trung gian nếu giao dịch phát sinh qua các ngân hàng đại lý.
Người nhận có thể nhận được ít hơn số tiền ban đầu do phí ngân hàng trung gian, phí ngân hàng nhận hoặc chênh lệch tỷ giá khi chuyển đổi ngoại tệ. Các khoản này có thể được khấu trừ trong quá trình xử lý trước khi tiền được ghi có vào tài khoản người nhận.
Có. Chuyển tiền quốc tế online thường có chi phí thấp hơn so với giao dịch trực tiếp tại quầy, do một số ngân hàng và nền tảng áp dụng biểu phí ưu đãi cho kênh trực tuyến. Tuy nhiên, mức tiết kiệm thực tế còn phụ thuộc vào phí dịch vụ, tỷ giá và các khoản phí phát sinh của từng giao dịch.
Phí chuyển tiền nước ngoài có thể gồm phí dịch vụ, điện phí SWIFT, phí ngân hàng trung gian, phí ngân hàng nhận, chi phí chuyển đổi ngoại tệ và các khoản phát sinh khi tra soát hoặc điều chỉnh giao dịch. Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá dựa trên tổng số tiền phải chi và số tiền đối tác thực nhận, thay vì chỉ nhìn vào mức phí niêm yết ban đầu. Với nhu cầu thanh toán quốc tế thường xuyên, bạn có thể tham khảo WorldFirst để quản lý nhiều loại tiền tệ, chuyển đổi ngoại tệ và thực hiện các khoản chi toàn cầu trên cùng một hệ thống.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp. Bài viết này không nên được coi là một đề nghị hoặc lời mời mua hay bán bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào được quản lý. WorldFirst không đưa ra bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào về tính chính xác, đầy đủ hoặc khả năng áp dụng của nội dung, và độc giả được khuyến khích tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý hoặc các chuyên gia khác để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của họ. WorldFirst từ chối rõ ràng mọi trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ người nào liên quan đến hậu quả của bất kỳ hành động nào được thực hiện hoặc không được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần dựa trên bài viết này.
Thảo Trịnh, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tech và fintech, hiện phụ trách chiến lược Marketing khu vực tại WorldFirst để thúc đẩy tăng trưởng và khẳng định vị thế thương hiệu.
Thảo Trịnh
Author
Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để xem chi tiết
Tiết kiệm chi phí, thời gian và an tâm hơn khi mở rộng kinh doanh toàn cầu