Tài khoản đa tiền tệ, tỷ giá hối đoái cạnh tranh và chuyển khoản toàn cầu — Mọi thứ bạn cần để thanh toán và nhận thanh toán quốc tế
Sản phẩm
Giải pháp ngành
Tài nguyên
Được CNBC và Statista vinh danh là một trong những công ty công nghệ tài chính hàng đầu trên toàn cầu, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu doanh nghiệp kể từ năm 2004.
Về WorldFirst
Tài nguyên
Các thương hiệu khác của Ant International
We provide coverage in South Asia and Middle East: servicing 210+ countries and territories.
WorldFirst Home > Insights > Giao dịch quốc tế > Top 4 các dịch vụ chuyển tiền phổ biến và an toàn hiện nay
Thanh toán quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp cân nhắc đồng thời chi phí, tốc độ và độ chính xác của giao dịch. Chính vì vậy, hiểu rõ các dịch vụ chuyển tiền sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp, kiểm soát phí, tỷ giá và hạn chế rủi ro phát sinh. Bài viết dưới đây từ WorldFirst sẽ giúp bạn tổng hợp các dịch vụ phổ biến, chi phí, quy trình thực hiện và cách lựa chọn hiệu quả.

Chuyển tiền quốc tế là dịch vụ gửi hoặc nhận tiền toàn cầu giữa các quốc gia khác nhau. Tùy vào nhà cung cấp, giao dịch có thể được thực hiện qua hệ thống ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các nền tảng thanh toán quốc tế. Khác với giao dịch nội địa, chuyển tiền quốc tế còn liên quan đến chuyển đổi ngoại tệ, mạng lưới thanh toán quốc tế và các tổ chức trung gian.
Đối với doanh nghiệp, chuyển tiền quốc tế thường phát sinh khi thanh toán nhà cung cấp, đối tác hoặc các dịch vụ phục vụ hoạt động kinh doanh ở nước ngoài. Chẳng hạn như doanh nghiệp có thể cần tiền chi trả nhập hàng, chạy quảng cáo, logistics, hoặc các gói phần mềm… Vì vậy, chọn một dịch vụ phù hợp không nên đánh giá mỗi chi phí chuyển tiền mà cần xem xét:
Nếu bạn thường xuyên giao dịch tại nhiều thị trường, việc quản lý các khoản tiền nhận, số dư ngoại tệ và thanh toán trên một nền tảng có thể giúp giảm bớt thao tác giữa nhiều tài khoản và đơn vị cung cấp dịch vụ. Với nhu cầu quản lý dòng tiền ngày càng phức tạp, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các nền tảng chuyên biệt như WorldFirst để tối ưu quy trình. Tài khoản đa tiền tệ này cho phép nhà bán hàng tập trung quản lý dòng tiền quốc tế trên một kênh duy nhất thay vì phải xử lý riêng lẻ từng giao dịch qua nhiều kênh khác nhau.
Dịch vụ chuyển tiền quốc tế thực hiện qua ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán quốc tế
Mỗi doanh nghiệp có một nhu cầu thanh toán quốc tế khác nhau: từ thanh toán đơn hàng giá trị lớn, đến chi trả phí định kỳ cho phần mềm, quảng cáo, logistics hoặc nhà cung cấp ở nhiều quốc gia. Vì vậy, phương thức phù hợp cần được cân nhắc dựa trên quy mô và tần suất giao dịch, thời gian xử lý, tổng chi phí cũng như cách doanh nghiệp quản lý và đối soát thanh toán.
| Dịch vụ | Ưu điểm nổi bật | Phù hợp với |
| Chuyển tiền qua ngân hàng (SWIFT) |
|
Thanh toán nhà cung cấp, giao dịch giá trị lớn |
| Dịch vụ chuyển tiền nhanh quốc tế |
|
Khoản chuyển cần xử lý nhanh, giá trị không quá lớn |
| Thẻ quốc tế Visa/Mastercard |
|
Quảng cáo, phần mềm, SaaS và chi phí vận hành |
| Nền tảng thanh toán trực tuyến |
|
Thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp |
SWIFT (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu) giúp các ngân hàng và tổ chức tài chính trao đổi thông tin thanh toán quốc tế thông qua các thông điệp điện tử được mã hóa. Hệ thống này kết nối hơn 11,000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia, đóng vai trò như một kênh liên lạc chung, đảm bảo truyền tải thông tin giao dịch quốc tế một cách an toàn và thống nhất.
Đặc điểm của phương thức SWIFT:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Phù hợp với:
Chuyển tiền qua điện SWIFT có phạm vi rộng toàn cầu và độ an toàn cao
Dịch vụ chuyển tiền nhanh quốc tế như Western Union, MoneyGram cho phép gửi và nhận tiền toàn cầu chỉ trong 10 – 30 phút, mà người nhận không nhất thiết phải có tài khoản ngân hàng. Hình thức này có thủ tục đơn giản, nhưng thường đi kèm mức phí giao dịch bị giới hạn.
Đặc điểm của chuyển tiền nhanh quốc tế:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Phù hợp với:
Chuyển tiền nhanh quốc tế thuận tiện, đơn giản nhưng bị giới hạn hạn mức
Thẻ thanh toán quốc tế Visa/Mastercard là công cụ giúp doanh nghiệp chi trả cho các giao dịch ở nước ngoài một cách nhanh chóng, thay vì phải dùng tiền mặt hoặc chuyển khoản phức tạp. Hai loại thẻ này được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu và thường có 3 hình thức chính gồm thẻ ghi nợ (Debit), thẻ tín dụng (Credit) và thẻ trả trước (Prepaid) phù hợp với nhiều nhu cầu chi tiêu khác nhau từ thanh toán online đến mua sắm.
Đặc điểm thẻ thanh toán quốc tế:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Phù hợp với:
| Thanh toán chi phí quốc tế nhanh chóng
Nếu doanh nghiệp thường xuyên thanh toán quảng cáo, phí nền tảng, phần mềm, kho bãi hoặc logistics bằng thẻ, World Card có thể sử dụng trực tiếp từ số dư World Account. Thẻ hỗ trợ thanh toán trực tiếp bằng 15 loại tiền tệ được hỗ trợ mà không mất phí thanh toán, đồng thời có chính sách hoàn tiền không giới hạn lên đến 1.2% (tùy điều kiện áp dụng). Tìm hiểu về World Card → |
Thẻ thanh toán quốc tế giúp doanh nghiệp chi trả nhanh chóng thay vì dùng tiền mặt phức tạp
Nền tảng thanh toán trực tuyến như WorldFirst thực hiện các giao dịch chuyển và nhận tiền quốc tế thông qua các nền tảng số kết nối với mạng lưới ngân hàng hoặc hệ thống thanh toán. Thay vì xử lý từng giao dịch trực tiếp tại ngân hàng, doanh nghiệp có thể thực hiện và quản lý các khoản thanh toán trên cùng một nền tảng.
Đặc điểm nền tảng thanh toán trực tuyến:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Phù hợp với:
Nền tảng thanh toán trực tuyến thực hiện giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và minh bạch
Khi lựa chọn dịch vụ chuyển tiền quốc tế, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời chi phí giao dịch, tỷ giá quy đổi, thời gian xử lý, phạm vi hỗ trợ và mức độ an toàn của giao dịch. Khi cần gửi hoặc nhận tiền quốc tế, việc chỉ so sánh phí chuyển tiền có thể chưa phản ánh đầy đủ số tiền thực tế. Vì vậy, doanh nghiệp nên xem xét các tiêu chí dưới đây trước khi lựa chọn dịch vụ:
Chi phí của một giao dịch chuyển tiền quốc tế không chỉ là khoản phí hiển thị khi doanh nghiệp tạo lệnh. Tùy phương thức chuyển, tuyến thanh toán và loại ngoại tệ, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu phí của đơn vị gửi, chi phí chuyển đổi ngoại tệ, phí ngân hàng trung gian và phí từ phía ngân hàng nhận. Bạn có thể hình dung tổng chi phí đơn giản theo công thức:
Tổng chi phí giao dịch = Phí chuyển tiền + Chi phí chuyển đổi ngoại tệ + Phí ngân hàng trung gian + Phí người nhận + Các khoản phát sinh khác
Phí chuyển tiền là khoản ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thu để tiếp nhận và xử lý lệnh thanh toán. Đây thường là khoản phí dễ nhận biết nhất vì được niêm yết hoặc hiển thị trước khi doanh nghiệp xác nhận giao dịch.
Cách tính phí có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, chẳng hạn:
Phí chuyển tiền dễ nhận biết vì được niêm yết và hiển thị trước khi giao dịch
Khi đồng tiền doanh nghiệp đang sở hữu khác với đồng tiền cần thanh toán, giao dịch sẽ phát sinh bước chuyển đổi ngoại tệ. Chi phí lúc này không chỉ phụ thuộc vào việc nhà cung cấp có thu “phí đổi tiền” hay không mà còn nằm ở tỷ giá thực tế được áp dụng.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần mua 50,000 USD để thanh toán cho đối tác:
Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải trả thêm 300 VND cho mỗi USD so với tỷ giá chuẩn. Khi đó, với 50,000 USD, số tiền chênh lệch tương ứng sẽ là 15 triệu VND. Do vậy, một dịch vụ công bố phí chuyển thấp hoặc miễn phí chuyển tiền vẫn có thể tạo ra tổng chi phí cao hơn nếu tỷ giá chuyển đổi kém cạnh tranh.
Khi so sánh tỷ giá, doanh nghiệp nên kiểm tra:
| Chủ động quản lý chuyển đổi ngoại tệ
Với doanh nghiệp thường xuyên phải chuyển đổi ngoại tệ để thanh toán nhà cung cấp, World Account cho phép theo dõi tỷ giá 24/7 trên nền tảng, thiết lập cảnh báo khi tỷ giá đạt mức mong muốn và thực hiện các giao dịch chuyển đổi ngoại tệ theo nhu cầu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thời điểm chuyển đổi thay vì chỉ mua ngoại tệ tại thời điểm phát sinh khoản thanh toán. Khám phá giải pháp chuyển đổi tiền tệ → |
Phí ngân hàng trung gian thường phát sinh trong các giao dịch chuyển khoản quốc tế khi ngân hàng gửi không thể chuyển tiền trực tiếp đến ngân hàng của người nhận. Khi đó, khoản thanh toán có thể được chuyển qua một hoặc nhiều ngân hàng đại lý hoặc ngân hàng trung gian trước khi đến ngân hàng đích.
Ví dụ: Doanh nghiệp gửi 20,000 USD nhưng một ngân hàng trung gian khấu trừ 20 USD trong quá trình xử lý. Nếu không có khoản phí nào khác, người nhận có thể chỉ được ghi có 19,980 USD.
Vấn đề của loại phí này là mức phí cuối cùng đôi khi không thể xác định chính xác trước khi giao dịch được thực hiện, đặc biệt khi tuyến chuyển có nhiều ngân hàng tham gia. Với chuyển khoản ngân hàng quốc tế, doanh nghiệp cũng có thể gặp các cách phân bổ phí như:
Cách áp dụng cụ thể phụ thuộc ngân hàng và tuyến thanh toán. Nếu hợp đồng yêu cầu nhà cung cấp phải nhận đủ một số tiền nhất định, doanh nghiệp nên kiểm tra phương thức phân bổ phí trước khi gửi, thay vì xử lý khoản thiếu sau khi giao dịch hoàn tất.
Phí ngân hàng trung gian thường phát sinh khi ngân hàng chuyển tiền qua đại lý khác
Ngoài phí phát sinh trên đường chuyển tiền, ngân hàng hoặc tổ chức tài chính của người thụ hưởng cũng có thể thu phí khi tiếp nhận hoặc xử lý khoản thanh toán quốc tế.
Ví dụ, doanh nghiệp phát lệnh chuyển 10,000 USD, nhưng ngân hàng của nhà cung cấp thu 15 USD phí nhận tiền. Khi đó, tài khoản người nhận chỉ được ghi có 9,985 USD.
Khoản chênh lệch 15 USD có thể trở thành vấn đề nếu:
Để hạn chế trường hợp này, doanh nghiệp nên xác nhận trước với đối tác số tiền cần nhận ròng, ngân hàng thụ hưởng có thu phí hay không và bên nào chịu các khoản phí theo hợp đồng. Đối với giao dịch định kỳ với cùng một nhà cung cấp, doanh nghiệp cũng nên lưu lại số tiền thực nhận của những lần thanh toán trước để dự toán chính xác hơn cho các giao dịch tiếp theo.
Ngoài 4 nhóm chi phí chính, đôi khi doanh nghiệp có thể phát sinh thêm một số chi phí khi giao dịch cần xử lý thêm hoặc dùng phương thức thanh toán đặc biệt. Một số khoản có thể gặp:
Không phải giao dịch nào cũng có các chi phí này. Tuy nhiên, với các khoản thanh toán lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ biểu phí, tỷ giá và số tiền thực nhận trước khi gửi. Quan trọng nhất là bạn không nên chỉ nhìn phí chuyển tiền, mà hãy tính tổng chi phí để người nhận nhận đủ số tiền cần thanh toán.
Có thể phát sinh thêm phí sửa lệnh, phí thu hồi, trả lại hoặc đổi tiền thêm
Với doanh nghiệp, một khoản thanh toán thường phải đi qua các bước kiểm tra chứng từ, lựa chọn ngoại tệ, xác minh người nhận, phê duyệt và đối soát sau khi tiền được gửi. Thiết lập quy trình rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế chuyển sai tài khoản, thiếu tiền do phí phát sinh hoặc thanh toán trễ hạn cho đối tác.
Trước khi tạo lệnh chuyển tiền, doanh nghiệp cần xác định rõ thanh toán cho ai, theo chứng từ nào, số tiền bao nhiêu và đối tác cần nhận tiền vào thời điểm nào. Đây là cơ sở để lựa chọn phương thức chuyển và kiểm tra giao dịch ở các bước sau. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các thông tin:
Ví dụ, nếu hóa đơn ghi người thụ hưởng là ABC Trading Ltd. nhưng thông tin tài khoản được gửi qua email lại mang tên một doanh nghiệp khác, kế toán không nên tự điều chỉnh và tiếp tục chuyển tiền. Doanh nghiệp cần xác nhận lại với đối tác và chỉ tạo lệnh khi thông tin người nhận đã được làm rõ.
Ở bước này, bạn cần kiểm tra và đối chiếu các thông tin: Hợp đồng/Hóa đơn → Tên người nhận → Tài khoản nhận → Số tiền → Ngoại tệ → Thời hạn thanh toán
Nếu có điểm không khớp, doanh nghiệp nên xử lý ngay ở bước chuẩn bị thay vì đợi đến khi giao dịch đã được gửi.
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ doanh nghiệp, chứng từ giao dịch, thông tin thanh toán
Sau khi xác định đầy đủ yêu cầu của khoản thanh toán, doanh nghiệp cần lựa chọn dịch vụ dựa trên tuyến chuyển tiền thực tế, thay vì mặc định sử dụng một phương thức cho tất cả giao dịch. Trước tiên, bạn hãy kiểm tra:
Sau đó, doanh nghiệp nên lấy thông tin báo giá hoặc màn hình xác nhận của từng dịch vụ để so sánh ít nhất 4 yếu tố:
Ví dụ, doanh nghiệp cần thanh toán hóa đơn 50,000 USD.
Nhìn nhanh có thể thấy dịch vụ A phí thấp hơn, nhưng khi quy đổi tổng chi phí thực tế, dịch vụ B lại rẻ hơn. Trong trường hợp này, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh phí chuyển mà cần tính tổng số tiền VND phải bỏ ra để đối tác nhận đủ 50,000 USD, bao gồm cả tỷ giá và mọi loại phí phát sinh.
Nếu hóa đơn cho phép thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra bên nào thực hiện chuyển đổi ngoại tệ. Thanh toán bằng VND hoặc một đồng tiền thứ ba có thể khiến ngân hàng của người nhận tiếp tục quy đổi sang đồng tiền họ cần và phát sinh thêm chi phí.
Chọn dịch vụ dựa trên tuyến chuyển tiền thực tế, thay vì mặc định sử dụng một phương thức
Khi tạo lệnh chuyển tiền, bạn cần nhập thông tin theo đúng chứng từ đã được xác minh, đặc biệt với các trường dữ liệu có thể khiến giao dịch bị chuyển sai hoặc bị trả lại. Các thông tin cần kiểm tra gồm:
Sau khi nhập đầy đủ các thông tin yêu cầu, người tạo lệnh nên thực hiện một lượt đối chiếu cuối về: Thông tin trên lệnh chuyển ↔ Hóa đơn ↔ Thông tin ngân hàng do đối tác xác nhận.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt trường hợp đối tác thông báo thay đổi tài khoản nhận tiền. Nếu nhận được email yêu cầu chuyển khoản sang tài khoản mới, kế toán không nên chỉ dựa vào email đó để cập nhật thông tin. Thay vào đó, bạn nên:
Nhập thông tin theo đúng chứng từ đã được xác minh khi tạo lệnh chuyển tiền
Sau khi lệnh được tạo, doanh nghiệp nên có một bước phê duyệt độc lập trước khi tiền được gửi, đặc biệt với giao dịch giá trị lớn hoặc người nhận mới. Người phê duyệt không nên chỉ kiểm tra số tiền mà cần đánh giá toàn bộ các yếu tố:
Với doanh nghiệp có nhiều nhân sự tài chính, có thể áp dụng nguyên tắc người tạo lệnh và người phê duyệt là hai người khác nhau. Ví dụ, kế toán nhập giao dịch, còn kế toán trưởng hoặc người có thẩm quyền kiểm tra và phê duyệt.
Doanh nghiệp cũng có thể thiết lập hạn mức phê duyệt theo giá trị giao dịch. Chẳng hạn, các khoản thanh toán thông thường được xử lý theo quy trình tiêu chuẩn, còn giao dịch vượt một ngưỡng nhất định phải có thêm cấp quản lý phê duyệt.
Nếu nền tảng hỗ trợ xác thực nhiều lớp, doanh nghiệp nên sử dụng các lớp bảo mật được cung cấp và hạn chế chia sẻ tài khoản hoặc phương thức xác thực giữa nhiều nhân sự.
Doanh nghiệp nên có một bước phê duyệt độc lập trước khi tiền được gửi
Sau khi lệnh đã được gửi, trạng thái “đã xử lý” hoặc “đã gửi” chưa đảm bảo người thụ hưởng đã nhận tiền, vì vậy doanh nghiệp vẫn cần theo dõi đến khi giao dịch được xác nhận và đối soát xong. Ngay sau khi chuyển tiền, kế toán cần lưu các thông tin chính như: biên lai giao dịch, mã tham chiếu, thời gian chuyển, số tiền, ngoại tệ, tỷ giá, phí và ngày dự kiến nhận tiền.
Khi đối tác xác nhận đã nhận tiền, cần đối chiếu số tiền gửi và số tiền thực nhận. Ví dụ, nếu gửi 20,000 USD nhưng người nhận chỉ nhận 19,970 USD, cần kiểm tra phần chênh lệch 30 USD do phí ngân hàng trung gian hoặc ngân hàng nhận. Nếu hợp đồng yêu cầu nhận đủ số tiền, doanh nghiệp phải xử lý phần thiếu trước khi chốt công nợ.
Trường hợp quá thời gian dự kiến mà đối tác chưa nhận được tiền, cần kiểm tra trạng thái giao dịch, đối chiếu thông tin người thụ hưởng, xem có yêu cầu bổ sung chứng từ không, sau đó liên hệ ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ để tra soát. Quy trình chỉ được xem là hoàn tất khi tiền đã đến đúng người nhận, số tiền được đối chiếu chính xác và chứng từ đã được lưu đầy đủ.
Quy trình hoàn tất khi tiền đã đến đúng người nhận, số tiền được đối chiếu chính xác
Rủi ro lớn nhất trong thanh toán quốc tế không phải lúc nào cũng là phí cao. Chuyển nhầm tài khoản, làm theo email giả mạo hoặc phát hiện sai sót quá muộn có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều. Để hạn chế những rủi ro không đáng có, bạn nên:
Phí chuyển tiền quốc tế thường dao động từ 0.1% đến 0.5% số tiền chuyển, kèm theo điện phí SWIFT khoảng 10 – 20 USD và phí ngân hàng trung gian (nếu có). Tuy nhiên, đây không phải mức phí cố định cho toàn thị trường, giao dịch còn có thể phát sinh phí ngân hàng trung gian hoặc phí phía người nhận tùy tuyến thanh toán.
Mã SWIFT/BIC dùng để nhận diện ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tham gia giao dịch, trong khi IBAN dùng để xác định tài khoản ngân hàng cụ thể của người thụ hưởng. Có thể hình dung SWIFT/BIC giống như “địa chỉ của ngân hàng”, còn IBAN giống như “địa chỉ tài khoản” bên trong ngân hàng đó. Vì vậy, trong một số giao dịch quốc tế, doanh nghiệp có thể cần cung cấp đồng thời cả SWIFT/BIC và IBAN để khoản tiền được định tuyến đến đúng ngân hàng và đúng tài khoản người nhận.
Không, chuyển tiền quốc tế vào cuối tuần thường không được xử lý ngay. Nếu giao dịch được tạo ngoài ngày làm việc của ngân hàng, lệnh chuyển có thể được ghi nhận nhưng chỉ bắt đầu xử lý vào ngày làm việc tiếp theo. Trong nhiều trường hợp, đó là thứ hai, trừ khi rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc tuyến thanh toán có lịch xử lý khác. Thời gian tiền đến còn phụ thuộc vào ngân hàng gửi, ngân hàng nhận, múi giờ và giờ chốt giao dịch.
Khi lựa chọn các dịch vụ chuyển tiền, doanh nghiệp cần cân nhắc đồng thời quốc gia và ngoại tệ hỗ trợ, thông tin người nhận, tổng chi phí, thời gian xử lý và khả năng đối soát giao dịch. Mức phí chuyển thấp chưa chắc giúp tiết kiệm hơn nếu tỷ giá kém cạnh tranh hoặc phát sinh phí trung gian làm giảm số tiền thực nhận. Với doanh nghiệp thường xuyên giao dịch tại nhiều thị trường, giải pháp thanh toán quốc tế toàn diện WorldFirst sẽ hỗ trợ bạn quản lý tập trung nhiều loại ngoại tệ, theo dõi dòng tiền và chi trả chi tiêu quốc tế hiệu quả hơn.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp. Bài viết này không nên được coi là một đề nghị hoặc lời mời mua hay bán bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào được quản lý. WorldFirst không đưa ra bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào về tính chính xác, đầy đủ hoặc khả năng áp dụng của nội dung, và độc giả được khuyến khích tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý hoặc các chuyên gia khác để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của họ. WorldFirst từ chối rõ ràng mọi trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ người nào liên quan đến hậu quả của bất kỳ hành động nào được thực hiện hoặc không được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần dựa trên bài viết này.
Thảo Trịnh, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tech và fintech, hiện phụ trách chiến lược Marketing khu vực tại WorldFirst để thúc đẩy tăng trưởng và khẳng định vị thế thương hiệu.
Thảo Trịnh
Author
Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để xem chi tiết
Tiết kiệm chi phí, thời gian và an tâm hơn khi mở rộng kinh doanh toàn cầu
© 2026, Ant International or its affiliates