Giới thiệu WorldFirst, nhận 50 USD cho mỗi lượt giới thiệu

Tài khoản đa tiền tệ, tỷ giá hối đoái cạnh tranh và chuyển khoản toàn cầu — Mọi thứ bạn cần để thanh toán và nhận thanh toán quốc tế

Được CNBC và Statista vinh danh là một trong những công ty công nghệ tài chính hàng đầu trên toàn cầu, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu doanh nghiệp kể từ năm 2004.

Europe
Asia
Oceania
Africa

We provide coverage in South Asia and Middle East: servicing 210+ countries and territories.

Top 4 các dịch vụ chuyển tiền phổ biến và an toàn hiện nay

Mục lục

Thanh toán quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp cân nhắc đồng thời chi phí, tốc độ và độ chính xác của giao dịch. Chính vì vậy, hiểu rõ các dịch vụ chuyển tiền sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp, kiểm soát phí, tỷ giá và hạn chế rủi ro phát sinh. Bài viết dưới đây từ WorldFirst sẽ giúp bạn tổng hợp các dịch vụ phổ biến, chi phí, quy trình thực hiện và cách lựa chọn hiệu quả. 

Top 4 các dịch vụ chuyển tiền phổ biến và an toàn hiện nay

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế là gì?

Chuyển tiền quốc tế là dịch vụ gửi hoặc nhận tiền toàn cầu giữa các quốc gia khác nhau. Tùy vào nhà cung cấp, giao dịch có thể được thực hiện qua hệ thống ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các nền tảng thanh toán quốc tế. Khác với giao dịch nội địa, chuyển tiền quốc tế còn liên quan đến chuyển đổi ngoại tệ, mạng lưới thanh toán quốc tế và các tổ chức trung gian.

Đối với doanh nghiệp, chuyển tiền quốc tế thường phát sinh khi thanh toán nhà cung cấp, đối tác hoặc các dịch vụ phục vụ hoạt động kinh doanh ở nước ngoài. Chẳng hạn như doanh nghiệp có thể cần tiền chi trả nhập hàng, chạy quảng cáo, logistics, hoặc các gói phần mềm… Vì vậy, chọn một dịch vụ phù hợp không nên đánh giá mỗi chi phí chuyển tiền mà cần xem xét:

  • Quốc gia và loại ngoại tệ được hỗ trợ
  • Thời gian dự kiến tiền đến tài khoản người nhận
  • Tỷ giá chuyển đổi ngoại tệ
  • Phí của các bên trung gian
  • Khả năng theo dõi và đối soát giao dịch
  • Quy trình xác minh và phê duyệt thanh toán
  • Mức độ phù hợp với nhu cầu thanh toán

Nếu bạn thường xuyên giao dịch tại nhiều thị trường, việc quản lý các khoản tiền nhận, số dư ngoại tệ và thanh toán trên một nền tảng có thể giúp giảm bớt thao tác giữa nhiều tài khoản và đơn vị cung cấp dịch vụ. Với nhu cầu quản lý dòng tiền ngày càng phức tạp, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các nền tảng chuyên biệt như WorldFirst để tối ưu quy trình. Tài khoản đa tiền tệ này cho phép nhà bán hàng tập trung quản lý dòng tiền quốc tế trên một kênh duy nhất thay vì phải xử lý riêng lẻ từng giao dịch qua nhiều kênh khác nhau.

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế thực hiện qua ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán quốc tế

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế thực hiện qua ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán quốc tế

Các dịch vụ chuyển tiền phổ biến hiện nay

Mỗi doanh nghiệp có một nhu cầu thanh toán quốc tế khác nhau: từ thanh toán đơn hàng giá trị lớn, đến chi trả phí định kỳ cho phần mềm, quảng cáo, logistics hoặc nhà cung cấp ở nhiều quốc gia. Vì vậy, phương thức phù hợp cần được cân nhắc dựa trên quy mô và tần suất giao dịch, thời gian xử lý, tổng chi phí cũng như cách doanh nghiệp quản lý và đối soát thanh toán.

Dịch vụ Ưu điểm nổi bật Phù hợp với
Chuyển tiền qua ngân hàng (SWIFT)
  • Phạm vi quốc tế rộng
  • Phù hợp giao dịch B2B
Thanh toán nhà cung cấp, giao dịch giá trị lớn
Dịch vụ chuyển tiền nhanh quốc tế
  • Tốc độ nhanh
  • Thủ tục tương đối đơn giản
Khoản chuyển cần xử lý nhanh, giá trị không quá lớn
Thẻ quốc tế Visa/Mastercard
  • Tốc độ giao dịch nhanh
  • Thuận tiện cho chi phí trực tuyến
Quảng cáo, phần mềm, SaaS và chi phí vận hành
Nền tảng thanh toán trực tuyến
  • Quản lý tập trung
  • Hỗ trợ nhiều nhu cầu thanh toán
Thương mại điện tử, xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp

Chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng (Điện SWIFT)

SWIFT (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu) giúp các ngân hàng và tổ chức tài chính trao đổi thông tin thanh toán quốc tế thông qua các thông điệp điện tử được mã hóa. Hệ thống này kết nối hơn 11,000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia, đóng vai trò như một kênh liên lạc chung, đảm bảo truyền tải thông tin giao dịch quốc tế một cách an toàn và thống nhất.

Đặc điểm của phương thức SWIFT:

  • Không trực tiếp chuyển tiền vật lý: SWIFT không thực hiện chuyển tiền mà chỉ gửi các thông điệp thanh toán (vd: điện MT103) để ngân hàng thực hiện chi trả theo chỉ thị.
  • Mã định danh SWIFT/BIC: Mỗi ngân hàng trong hệ thống được cấp một mã SWIFT/BIC gồm 8 – 11 ký tự để xác định chính xác giao dịch.
  • Ngân hàng trung gian: Giao dịch có thể đi qua một hoặc nhiều ngân hàng trung gian hoặc đại lý nếu hai quốc gia không có quan hệ tài khoản trực tiếp.

Ưu điểm:

  • Mức độ an toàn cao: Hệ thống được thiết kế dành riêng cho các tổ chức tài chính, đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy khi truyền tải thông tin giao dịch.
  • Phạm vi toàn cầu rộng: Hỗ trợ nhiều loại tiền tệ và kết nối hầu hết các ngân hàng trên thế giới, phù hợp với giao dịch quốc tế.

Hạn chế:

  • Thời gian xử lý có thể kéo dài: Thông thường từ 1 – 5 ngày làm việc, tùy thuộc vào số lượng ngân hàng trung gian và quy trình xử lý của từng ngân hàng. Bạn nên kiểm tra trước thời gian dự kiến với nhà cung cấp và chuyển tiền sớm hơn hạn thanh toán.
  • Chi phí khó dự đoán trước: Phí có thể bị khấu trừ bởi ngân hàng gửi, trung gian hoặc ngân hàng nhận, và không phải lúc nào cũng được hiển thị đầy đủ. Bạn nên ưu tiên chọn dịch vụ hiển thị tổng chi phí minh bạch hoặc xác nhận “người nhận nhận đủ” khi có thể.

Phù hợp với: 

  • Doanh nghiệp B2B thanh toán cho nhà cung cấp quốc tế với giá trị giao dịch lớn, yêu cầu tính tuân thủ và độ tin cậy cao.
  • Khoản thanh toán cần chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
  • Doanh nghiệp có quy trình kế toán và kiểm soát nội bộ rõ ràng.

Chuyển tiền qua điện SWIFT có phạm vi rộng toàn cầu và độ an toàn cao

Chuyển tiền qua điện SWIFT có phạm vi rộng toàn cầu và độ an toàn cao

Dịch vụ chuyển tiền nhanh quốc tế

Dịch vụ chuyển tiền nhanh quốc tế như Western Union, MoneyGram cho phép gửi và nhận tiền toàn cầu chỉ trong 10 – 30 phút, mà người nhận không nhất thiết phải có tài khoản ngân hàng. Hình thức này có thủ tục đơn giản, nhưng thường đi kèm mức phí giao dịch bị giới hạn.

Đặc điểm của chuyển tiền nhanh quốc tế:

  • Tốc độ tức thời: Giao dịch có thể hoàn tất từ vài phút thông qua mã bảo mật (vd: mã MTCN của Western Union).
  • Không bắt buộc có tài khoản ngân hàng: Người nhận có thể nhận tiền mặt trực tiếp tại điểm giao dịch, đại lý hoặc ngân hàng liên kết chỉ với giấy tờ tùy thân.
  • Mạng lưới rộng lớn: Phủ sóng tại khoảng 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.

Ưu điểm:

  • Nhanh chóng: Người nhận có thể nhận tiền gần như ngay lập tức, phù hợp trong các tình huống khẩn cấp.
  • Đơn giản: Thủ tục tối giản, không cần cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng phức tạp.
  • Thuận tiện: Hệ thống điểm giao dịch rộng, bao gồm ngân hàng, bưu điện, các đại lý ủy quyền…

Hạn chế:

  • Chi phí cao: Phí dịch vụ và tỷ giá quy đổi thường cao hơn so với chuyển khoản qua SWIFT. Doanh nghiệp nên so sánh tổng chi phí thực nhận giữa nhiều nhà cung cấp, ưu tiên nền tảng có tỷ giá minh bạch.
  • Hạn mức thấp: Bị giới hạn số tiền tối đa cho mỗi giao dịch hoặc trong một ngày tùy quy định từng nhà cung cấp. Bạn có thể chia nhỏ giao dịch theo nhiều lần thanh toán hoặc nâng cấp gói tài khoản.

Phù hợp với: 

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử toàn cầu cần thanh toán nhanh tiền hàng cho nhà cung cấp quốc tế.
  • Công ty phần mềm (SaaS), đơn vị cung cấp dịch vụ số cần chi trả phí nền tảng, server quốc tế hoặc nhận và chuyển ngoại tệ liên tục từ đối tác toàn cầu.

Chuyển tiền nhanh quốc tế thuận tiện, đơn giản nhưng bị giới hạn hạn mức

Chuyển tiền nhanh quốc tế thuận tiện, đơn giản nhưng bị giới hạn hạn mức

Thẻ thanh toán quốc tế (Visa/Mastercard)

Thẻ thanh toán quốc tế Visa/Mastercard là công cụ giúp doanh nghiệp chi trả cho các giao dịch ở nước ngoài một cách nhanh chóng, thay vì phải dùng tiền mặt hoặc chuyển khoản phức tạp. Hai loại thẻ này được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu và thường có 3 hình thức chính gồm thẻ ghi nợ (Debit), thẻ tín dụng (Credit) và thẻ trả trước (Prepaid) phù hợp với nhiều nhu cầu chi tiêu khác nhau từ thanh toán online đến mua sắm.

Đặc điểm thẻ thanh toán quốc tế:

  • Phạm vi sử dụng: Dùng được tại hàng triệu điểm chấp nhận thẻ và cây ATM và trang web thương mại điện tử trên toàn thế giới.
  • Đa dạng tiền tệ: Hỗ trợ thanh toán bằng ngoại tệ với tính năng tự động chuyển đổi tỷ giá.
  • Bảo mật hiện đại: Tích hợp công nghệ mã hóa chip EMV, mã bảo mật CVV/CVC mặt sau và xác thực qua mã OTP/3D Secure khi mua sắm trực tuyến.

Ưu điểm:

  • Thanh toán toàn cầu: Dễ dàng thanh toán trên các nền tảng quốc tế như Amazon, Etsy…
  • Bảo mật cao: Ứng dụng công nghệ mã hóa hiện đại, xác thực giao dịch qua OTP hoặc 3D Secure giúp tăng độ an toàn.

Hạn chế: 

  • Phí giao dịch cao: Có thể phát sinh phí chuyển đổi ngoại tệ khi thanh toán bằng tiền tệ khác. Bạn nên ưu tiên thanh toán bằng đúng loại tiền tệ của thẻ hoặc sử dụng các nền tảng có tỷ giá minh bạch.
  • Rủi ro bảo mật: Nguy cơ bị đánh cắp thông tin thẻ (số thẻ, CVV/CVC) nếu sử dụng trên các website không an toàn. Doanh nghiệp chỉ thanh toán trên website uy tín, bật xác thực 2 lớp (2FA) để tăng an toàn.

Phù hợp với: 

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử thường xuyên chạy quảng cáo trực tuyến hoặc mua sắm phần mềm.
  • Nhà khởi nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cần công cụ quản lý chi tiêu minh bạch.
Thanh toán chi phí quốc tế nhanh chóng

Nếu doanh nghiệp thường xuyên thanh toán quảng cáo, phí nền tảng, phần mềm, kho bãi hoặc logistics bằng thẻ, World Card có thể sử dụng trực tiếp từ số dư World Account. Thẻ hỗ trợ thanh toán trực tiếp bằng 15 loại tiền tệ được hỗ trợ mà không mất phí thanh toán, đồng thời có chính sách hoàn tiền không giới hạn lên đến 1.2% (tùy điều kiện áp dụng). Tìm hiểu về World Card →

Thẻ thanh toán quốc tế giúp doanh nghiệp chi trả nhanh chóng thay vì dùng tiền mặt phức tạp

Thẻ thanh toán quốc tế giúp doanh nghiệp chi trả nhanh chóng thay vì dùng tiền mặt phức tạp

Nền tảng thanh toán trực tuyến

Nền tảng thanh toán trực tuyến như WorldFirst thực hiện các giao dịch chuyển và nhận tiền quốc tế thông qua các nền tảng số kết nối với mạng lưới ngân hàng hoặc hệ thống thanh toán. Thay vì xử lý từng giao dịch trực tiếp tại ngân hàng, doanh nghiệp có thể thực hiện và quản lý các khoản thanh toán trên cùng một nền tảng.

Đặc điểm nền tảng thanh toán trực tuyến:

  • Toàn cầu: Hỗ trợ gửi và nhận tiền giữa các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng hoặc cổng thanh toán quốc tế.
  • Đa tiền tệ: Cho phép quy đổi và giao dịch bằng nhiều loại tiền tệ USD, EUR, GBP, AUD và nhiều đồng tiền khác.
  • Bảo mật cao: Ứng dụng các công nghệ mã hóa dữ liệu và xác thực đa lớp như OTP, sinh trắc học để bảo vệ giao dịch.

Ưu điểm:

  • Nhanh chóng: Nhiều giao dịch có thể được xử lý trong vài giây đến vài phút, đặc biệt với ví điện tử hoặc cổng thanh toán trực tuyến.
  • Tiện lợi: Hỗ trợ mua bán và thanh toán toàn cầu mà không cần sử dụng tiền mặt hay gặp mặt trực tiếp.
  • Mở rộng kinh doanh: Giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và đối tác ở nhiều quốc gia, mở rộng thị trường dễ dàng hơn.
  • Minh bạch: Lưu trữ lịch sử giao dịch rõ ràng, thuận tiện cho việc theo dõi và đối chiếu tài chính.

Hạn chế:

  • Chi phí cao: Thường phát sinh phí chuyển tiền quốc tế và phí chuyển đổi ngoại tệ tương đối cao. Doanh nghiệp có thể so sánh nhiều nhà cung cấp và chọn nền tảng có tỷ giá minh bạch.
  • Rủi ro bảo mật: Có nguy cơ bị lừa đảo, đánh cắp thông tin tài khoản hoặc thông tin thẻ nếu không đảm bảo an toàn bảo mật. Bạn nên sử dụng xác thực đa lớp và kiểm tra kỹ thông tin người nhận.
  • Chờ duyệt tiền: Một số giao dịch giá trị lớn qua ngân hàng vẫn cần 1 – 3 ngày làm việc để xử lý hoàn tất. Doanh nghiệp cần lên kế hoạch thanh toán sớm hoặc dùng dịch vụ hỗ trợ xử lý nhanh hơn khi cần.

Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử nhận doanh thu và thanh toán chi phí tại nhiều thị trường.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, dịch vụ B2B thường xuyên thanh toán đối tác nước ngoài.
  • Doanh nghiệp cần quản lý nhiều ngoại tệ và nhiều người nhận trên cùng một hệ thống.

Nền tảng thanh toán trực tuyến thực hiện giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và minh bạch

Nền tảng thanh toán trực tuyến thực hiện giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và minh bạch

Tiêu chí lựa chọn các dịch vụ chuyển tiền quốc tế

Khi lựa chọn dịch vụ chuyển tiền quốc tế, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời chi phí giao dịch, tỷ giá quy đổi, thời gian xử lý, phạm vi hỗ trợ và mức độ an toàn của giao dịch. Khi cần gửi hoặc nhận tiền quốc tế, việc chỉ so sánh phí chuyển tiền có thể chưa phản ánh đầy đủ số tiền thực tế. Vì vậy, doanh nghiệp nên xem xét các tiêu chí dưới đây trước khi lựa chọn dịch vụ:

  • Tổng chi phí giao dịch: Tính toàn bộ chi phí chuyển tiền, đổi ngoại tệ, trung gian, nhận tiền và so sánh số tiền gửi đi/nhận được thực tế.
  • Tỷ giá ngoại tệ: So sánh tỷ giá và mức chênh so với thị trường, đặc biệt là với các giao dịch lớn hoặc thường xuyên.
  • Minh bạch chi phí: Ưu tiên dịch vụ hiển thị rõ phí, tỷ giá và số tiền nhận được trước khi xác nhận.
  • Thời gian xử lý: Giao dịch qua hệ thống truyền thống có thể mất từ 1 – 3 ngày làm việc, trong khi các ứng dụng trực tuyến có thể hoàn tất trong vài phút đến 24 giờ.
  • Phương thức nhận tiền: Kiểm tra khả năng nhận tiền qua tài khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc nhận tiền mặt tại điểm giao dịch, tùy theo nhu cầu của người nhận.
  • Tính hợp pháp: Nhà cung cấp cần được cấp phép và chịu sự quản lý của cơ quan tài chính tại quốc gia hoạt động.
  • Bảo mật thông tin: Ưu tiên hệ thống có cơ chế mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát giao dịch để hạn chế rủi ro gian lận hoặc lộ thông tin.
  • Hồ sơ chứng từ: Xác định mức độ phức tạp của thủ tục, từ giao dịch đơn giản đến các trường hợp cần chứng minh mục đích như du học, y tế hoặc thanh toán thương mại.
  • Hạn mức giao dịch: Kiểm tra giới hạn số tiền cho mỗi lần chuyển hoặc theo ngày/năm, tùy theo quy định của từng dịch vụ.

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế có những khoản chi phí nào?

Chi phí của một giao dịch chuyển tiền quốc tế không chỉ là khoản phí hiển thị khi doanh nghiệp tạo lệnh. Tùy phương thức chuyển, tuyến thanh toán và loại ngoại tệ, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu phí của đơn vị gửi, chi phí chuyển đổi ngoại tệ, phí ngân hàng trung gian và phí từ phía ngân hàng nhận. Bạn có thể hình dung tổng chi phí đơn giản theo công thức:

Tổng chi phí giao dịch = Phí chuyển tiền + Chi phí chuyển đổi ngoại tệ + Phí ngân hàng trung gian + Phí người nhận + Các khoản phát sinh khác

Phí chuyển tiền

Phí chuyển tiền là khoản ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thu để tiếp nhận và xử lý lệnh thanh toán. Đây thường là khoản phí dễ nhận biết nhất vì được niêm yết hoặc hiển thị trước khi doanh nghiệp xác nhận giao dịch.

Cách tính phí có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, chẳng hạn:

  • Thu một mức cố định cho mỗi giao dịch.
  • Tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền chuyển.
  • Thay đổi theo quốc gia hoặc loại ngoại tệ.
  • Áp dụng mức phí khác nhau theo phương thức thanh toán hoặc tốc độ xử lý.
  • Miễn hoặc giảm phí khi đáp ứng một số điều kiện của nhà cung cấp.

Phí chuyển tiền dễ nhận biết vì được niêm yết và hiển thị trước khi giao dịch

Phí chuyển tiền dễ nhận biết vì được niêm yết và hiển thị trước khi giao dịch

Chênh lệch tỷ giá ngoại tệ

Khi đồng tiền doanh nghiệp đang sở hữu khác với đồng tiền cần thanh toán, giao dịch sẽ phát sinh bước chuyển đổi ngoại tệ. Chi phí lúc này không chỉ phụ thuộc vào việc nhà cung cấp có thu “phí đổi tiền” hay không mà còn nằm ở tỷ giá thực tế được áp dụng.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần mua 50,000 USD để thanh toán cho đối tác:

  • Tỷ giá thị trường (tham chiếu): 26,000 VND/USD.
  • Tỷ giá nhà cung cấp áp dụng: 26,300 VND/USD.
  • Mức chênh lệch: 300 VND/USD.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải trả thêm 300 VND cho mỗi USD so với tỷ giá chuẩn. Khi đó, với 50,000 USD, số tiền chênh lệch tương ứng sẽ là 15 triệu VND. Do vậy, một dịch vụ công bố phí chuyển thấp hoặc miễn phí chuyển tiền vẫn có thể tạo ra tổng chi phí cao hơn nếu tỷ giá chuyển đổi kém cạnh tranh.

Khi so sánh tỷ giá, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Tỷ giá thực tế áp dụng cho giao dịch.
  • Mức chênh lệch so với tỷ giá tham chiếu tại cùng thời điểm.
  • Có thu thêm phí chuyển đổi ngoại tệ hay không.
  • Tỷ giá được xác định khi tạo lệnh hay tại thời điểm xử lý.
  • Số ngoại tệ cuối cùng doanh nghiệp mua được sau khi tính toàn bộ chi phí.
Chủ động quản lý chuyển đổi ngoại tệ

Với doanh nghiệp thường xuyên phải chuyển đổi ngoại tệ để thanh toán nhà cung cấp, World Account cho phép theo dõi tỷ giá 24/7 trên nền tảng, thiết lập cảnh báo khi tỷ giá đạt mức mong muốn và thực hiện các giao dịch chuyển đổi ngoại tệ theo nhu cầu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thời điểm chuyển đổi thay vì chỉ mua ngoại tệ tại thời điểm phát sinh khoản thanh toán. Khám phá giải pháp chuyển đổi tiền tệ →

Phí ngân hàng trung gian

Phí ngân hàng trung gian thường phát sinh trong các giao dịch chuyển khoản quốc tế khi ngân hàng gửi không thể chuyển tiền trực tiếp đến ngân hàng của người nhận. Khi đó, khoản thanh toán có thể được chuyển qua một hoặc nhiều ngân hàng đại lý hoặc ngân hàng trung gian trước khi đến ngân hàng đích.

Ví dụ: Doanh nghiệp gửi 20,000 USD nhưng một ngân hàng trung gian khấu trừ 20 USD trong quá trình xử lý. Nếu không có khoản phí nào khác, người nhận có thể chỉ được ghi có 19,980 USD.

Vấn đề của loại phí này là mức phí cuối cùng đôi khi không thể xác định chính xác trước khi giao dịch được thực hiện, đặc biệt khi tuyến chuyển có nhiều ngân hàng tham gia. Với chuyển khoản ngân hàng quốc tế, doanh nghiệp cũng có thể gặp các cách phân bổ phí như:

  • OUR (Our charges): Người gửi chịu các khoản phí theo cơ chế ngân hàng áp dụng, nhằm hướng đến việc người nhận nhận đủ số tiền chuyển.
  • SHA (Shared charges): Người gửi và người nhận chịu các khoản phí tương ứng của mỗi bên.
  • BEN (Beneficiary’s charges): Các khoản phí được khấu trừ vào số tiền chuyển và do người nhận chịu.

Cách áp dụng cụ thể phụ thuộc ngân hàng và tuyến thanh toán. Nếu hợp đồng yêu cầu nhà cung cấp phải nhận đủ một số tiền nhất định, doanh nghiệp nên kiểm tra phương thức phân bổ phí trước khi gửi, thay vì xử lý khoản thiếu sau khi giao dịch hoàn tất.

Phí ngân hàng trung gian thường phát sinh khi ngân hàng chuyển tiền qua đại lý khác

Phí ngân hàng trung gian thường phát sinh khi ngân hàng chuyển tiền qua đại lý khác

Phí người nhận

Ngoài phí phát sinh trên đường chuyển tiền, ngân hàng hoặc tổ chức tài chính của người thụ hưởng cũng có thể thu phí khi tiếp nhận hoặc xử lý khoản thanh toán quốc tế.

Ví dụ, doanh nghiệp phát lệnh chuyển 10,000 USD, nhưng ngân hàng của nhà cung cấp thu 15 USD phí nhận tiền. Khi đó, tài khoản người nhận chỉ được ghi có 9,985 USD.

Khoản chênh lệch 15 USD có thể trở thành vấn đề nếu:

  • Hóa đơn yêu cầu thanh toán đủ 10,000 USD.
  • Nhà cung cấp chỉ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ khi nhận đủ tiền.
  • Doanh nghiệp phải tạo thêm một giao dịch để thanh toán phần còn thiếu.
  • Khoản chuyển bổ sung tiếp tục phát sinh phí.

Để hạn chế trường hợp này, doanh nghiệp nên xác nhận trước với đối tác số tiền cần nhận ròng, ngân hàng thụ hưởng có thu phí hay không và bên nào chịu các khoản phí theo hợp đồng. Đối với giao dịch định kỳ với cùng một nhà cung cấp, doanh nghiệp cũng nên lưu lại số tiền thực nhận của những lần thanh toán trước để dự toán chính xác hơn cho các giao dịch tiếp theo.

Các khoản phát sinh khác

Ngoài 4 nhóm chi phí chính, đôi khi doanh nghiệp có thể phát sinh thêm một số chi phí khi giao dịch cần xử lý thêm hoặc dùng phương thức thanh toán đặc biệt. Một số khoản có thể gặp:

  • Phí sửa lệnh: Khi nhập sai thông tin người nhận và cần chỉnh lại.
  • Phí hủy/thu hồi: Khi muốn dừng hoặc lấy lại tiền đã gửi.
  • Phí tra soát: Khi yêu cầu ngân hàng kiểm tra trạng thái giao dịch.
  • Phí trả lại tiền: Khi giao dịch lỗi, tiền bị hoàn về nhưng có thể bị trừ phí.
  • Phí chuyển nhanh: Nếu chọn dịch vụ xử lý ưu tiên.
  • Phí thanh toán bằng thẻ: Khi dùng thẻ để nạp hoặc chuyển tiền.
  • Phí đổi tiền thêm: Khi tiền phải qua nhiều lần quy đổi ngoại tệ.

Không phải giao dịch nào cũng có các chi phí này. Tuy nhiên, với các khoản thanh toán lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ biểu phí, tỷ giá và số tiền thực nhận trước khi gửi. Quan trọng nhất là bạn không nên chỉ nhìn phí chuyển tiền, mà hãy tính tổng chi phí để người nhận nhận đủ số tiền cần thanh toán.

Có thể phát sinh thêm phí sửa lệnh, phí thu hồi, trả lại hoặc đổi tiền thêm

Có thể phát sinh thêm phí sửa lệnh, phí thu hồi, trả lại hoặc đổi tiền thêm

Quy trình chuyển tiền quốc tế cho doanh nghiệp

Với doanh nghiệp, một khoản thanh toán thường phải đi qua các bước kiểm tra chứng từ, lựa chọn ngoại tệ, xác minh người nhận, phê duyệt và đối soát sau khi tiền được gửi. Thiết lập quy trình rõ ràng giúp doanh nghiệp hạn chế chuyển sai tài khoản, thiếu tiền do phí phát sinh hoặc thanh toán trễ hạn cho đối tác.

Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ và thông tin giao dịch

Trước khi tạo lệnh chuyển tiền, doanh nghiệp cần xác định rõ thanh toán cho ai, theo chứng từ nào, số tiền bao nhiêu và đối tác cần nhận tiền vào thời điểm nào. Đây là cơ sở để lựa chọn phương thức chuyển và kiểm tra giao dịch ở các bước sau. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các thông tin:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Tên pháp lý, mã số thuế, thông tin tài khoản thanh toán và thông tin người đại diện hoặc người được ủy quyền nếu đơn vị cung cấp dịch vụ yêu cầu.
  • Chứng từ giao dịch: Hợp đồng, hóa đơn, đơn đặt hàng hoặc chứng từ khác thể hiện mục đích và giá trị khoản thanh toán.
  • Thông tin người thụ hưởng: Tên chủ tài khoản, số tài khoản hoặc IBAN, tên ngân hàng, quốc gia và mã SWIFT/BIC nếu được yêu cầu.
  • Thông tin thanh toán: Số tiền, loại ngoại tệ, nội dung chuyển tiền, số hóa đơn hoặc mã tham chiếu và ngày đối tác cần nhận tiền.

Ví dụ, nếu hóa đơn ghi người thụ hưởng là ABC Trading Ltd. nhưng thông tin tài khoản được gửi qua email lại mang tên một doanh nghiệp khác, kế toán không nên tự điều chỉnh và tiếp tục chuyển tiền. Doanh nghiệp cần xác nhận lại với đối tác và chỉ tạo lệnh khi thông tin người nhận đã được làm rõ.

Ở bước này, bạn cần kiểm tra và đối chiếu các thông tin: Hợp đồng/Hóa đơn → Tên người nhận → Tài khoản nhận → Số tiền → Ngoại tệ → Thời hạn thanh toán

Nếu có điểm không khớp, doanh nghiệp nên xử lý ngay ở bước chuẩn bị thay vì đợi đến khi giao dịch đã được gửi.

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ doanh nghiệp, chứng từ giao dịch, thông tin thanh toán

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ doanh nghiệp, chứng từ giao dịch, thông tin thanh toán

Bước 2 – Chọn dịch vụ và loại ngoại tệ thanh toán

Sau khi xác định đầy đủ yêu cầu của khoản thanh toán, doanh nghiệp cần lựa chọn dịch vụ dựa trên tuyến chuyển tiền thực tế, thay vì mặc định sử dụng một phương thức cho tất cả giao dịch. Trước tiên, bạn hãy kiểm tra:

  • Quốc gia nơi đối tác mở tài khoản.
  • Đồng tiền được ghi trên hóa đơn.
  • Giá trị của khoản thanh toán.
  • Loại tài khoản của người thụ hưởng.
  • Thời gian cần hoàn tất giao dịch.

Sau đó, doanh nghiệp nên lấy thông tin báo giá hoặc màn hình xác nhận của từng dịch vụ để so sánh ít nhất 4 yếu tố:

  • Số tiền doanh nghiệp phải thanh toán.
  • Tỷ giá chuyển đổi được áp dụng.
  • Các khoản phí đã biết trước.
  • Số tiền và thời gian người nhận dự kiến nhận được.

Ví dụ, doanh nghiệp cần thanh toán hóa đơn 50,000 USD.

  • Dịch vụ A báo phí chuyển 10 USD, tỷ giá 1 USD = 25,500 VND → doanh nghiệp phải trả 1.275 triệu VND.
  • Dịch vụ B báo phí chuyển 25 USD, tỷ giá 1 USD = 25,300 VND → doanh nghiệp phải trả 1.265 triệu USD.

Nhìn nhanh có thể thấy dịch vụ A phí thấp hơn, nhưng khi quy đổi tổng chi phí thực tế, dịch vụ B lại rẻ hơn. Trong trường hợp này, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh phí chuyển mà cần tính tổng số tiền VND phải bỏ ra để đối tác nhận đủ 50,000 USD, bao gồm cả tỷ giá và mọi loại phí phát sinh.

Nếu hóa đơn cho phép thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra bên nào thực hiện chuyển đổi ngoại tệ. Thanh toán bằng VND hoặc một đồng tiền thứ ba có thể khiến ngân hàng của người nhận tiếp tục quy đổi sang đồng tiền họ cần và phát sinh thêm chi phí.

Chọn dịch vụ dựa trên tuyến chuyển tiền thực tế, thay vì mặc định sử dụng một phương thức

Chọn dịch vụ dựa trên tuyến chuyển tiền thực tế, thay vì mặc định sử dụng một phương thức 

Bước 3 – Tạo và kiểm tra lệnh chuyển tiền

Khi tạo lệnh chuyển tiền, bạn cần nhập thông tin theo đúng chứng từ đã được xác minh, đặc biệt với các trường dữ liệu có thể khiến giao dịch bị chuyển sai hoặc bị trả lại. Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Người thụ hưởng: Theo thông tin đối tác cung cấp.
  • Số tài khoản/IBAN: Kiểm tra chính xác từng ký tự.
  • Ngân hàng và SWIFT/BIC: Đúng theo hướng dẫn thanh toán.
  • Số tiền và ngoại tệ: Khớp hóa đơn và thỏa thuận.
  • Nội dung thanh toán: Ghi hóa đơn/đơn đặt hàng/mã tham chiếu.
  • Phí và ngày chuyển: Chọn OUR/SHA/BEN và đảm bảo phù hợp thời hạn.

Sau khi nhập đầy đủ các thông tin yêu cầu, người tạo lệnh nên thực hiện một lượt đối chiếu cuối về: Thông tin trên lệnh chuyển ↔ Hóa đơn ↔ Thông tin ngân hàng do đối tác xác nhận.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt trường hợp đối tác thông báo thay đổi tài khoản nhận tiền. Nếu nhận được email yêu cầu chuyển khoản sang tài khoản mới, kế toán không nên chỉ dựa vào email đó để cập nhật thông tin. Thay vào đó, bạn nên:

  • Tạm dừng tạo hoặc phê duyệt giao dịch.
  • Liên hệ với đầu mối đã làm việc trước đó qua số điện thoại hoặc kênh liên lạc độc lập.
  • Xác nhận tên ngân hàng, số tài khoản và người thụ hưởng mới.
  • Lưu lại bằng chứng xác nhận trước khi cập nhật dữ liệu người nhận.

Nhập thông tin theo đúng chứng từ đã được xác minh khi tạo lệnh chuyển tiền

Nhập thông tin theo đúng chứng từ đã được xác minh khi tạo lệnh chuyển tiền

Bước 4 – Phê duyệt và xác thực giao dịch

Sau khi lệnh được tạo, doanh nghiệp nên có một bước phê duyệt độc lập trước khi tiền được gửi, đặc biệt với giao dịch giá trị lớn hoặc người nhận mới. Người phê duyệt không nên chỉ kiểm tra số tiền mà cần đánh giá toàn bộ các yếu tố:

  • Người thụ hưởng có đúng đối tác trên hóa đơn không?
  • Tài khoản nhận có phải thông tin đã được xác minh không?
  • Số tiền có đúng với nghĩa vụ thanh toán còn lại không?
  • Ngoại tệ có đúng với hợp đồng hoặc hóa đơn không?
  • Phí đã được phân bổ đúng theo thỏa thuận chưa?
  • Tỷ giá có nằm trong mức doanh nghiệp chấp nhận không?
  • Ngày tiền dự kiến đến có đáp ứng thời hạn thanh toán không?
  • Chứng từ đã được đính kèm và phê duyệt nội bộ đầy đủ chưa?

Với doanh nghiệp có nhiều nhân sự tài chính, có thể áp dụng nguyên tắc người tạo lệnh và người phê duyệt là hai người khác nhau. Ví dụ, kế toán nhập giao dịch, còn kế toán trưởng hoặc người có thẩm quyền kiểm tra và phê duyệt.

Doanh nghiệp cũng có thể thiết lập hạn mức phê duyệt theo giá trị giao dịch. Chẳng hạn, các khoản thanh toán thông thường được xử lý theo quy trình tiêu chuẩn, còn giao dịch vượt một ngưỡng nhất định phải có thêm cấp quản lý phê duyệt.

Nếu nền tảng hỗ trợ xác thực nhiều lớp, doanh nghiệp nên sử dụng các lớp bảo mật được cung cấp và hạn chế chia sẻ tài khoản hoặc phương thức xác thực giữa nhiều nhân sự.

Doanh nghiệp nên có một bước phê duyệt độc lập trước khi tiền được gửi

Doanh nghiệp nên có một bước phê duyệt độc lập trước khi tiền được gửi

Bước 5 – Theo dõi và đối soát thanh toán

Sau khi lệnh đã được gửi, trạng thái “đã xử lý” hoặc “đã gửi” chưa đảm bảo người thụ hưởng đã nhận tiền, vì vậy doanh nghiệp vẫn cần theo dõi đến khi giao dịch được xác nhận và đối soát xong. Ngay sau khi chuyển tiền, kế toán cần lưu các thông tin chính như: biên lai giao dịch, mã tham chiếu, thời gian chuyển, số tiền, ngoại tệ, tỷ giá, phí và ngày dự kiến nhận tiền.

Khi đối tác xác nhận đã nhận tiền, cần đối chiếu số tiền gửi và số tiền thực nhận. Ví dụ, nếu gửi 20,000 USD nhưng người nhận chỉ nhận 19,970 USD, cần kiểm tra phần chênh lệch 30 USD do phí ngân hàng trung gian hoặc ngân hàng nhận. Nếu hợp đồng yêu cầu nhận đủ số tiền, doanh nghiệp phải xử lý phần thiếu trước khi chốt công nợ.

Trường hợp quá thời gian dự kiến mà đối tác chưa nhận được tiền, cần kiểm tra trạng thái giao dịch, đối chiếu thông tin người thụ hưởng, xem có yêu cầu bổ sung chứng từ không, sau đó liên hệ ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ để tra soát. Quy trình chỉ được xem là hoàn tất khi tiền đã đến đúng người nhận, số tiền được đối chiếu chính xác và chứng từ đã được lưu đầy đủ.

Quy trình hoàn tất khi tiền đã đến đúng người nhận, số tiền được đối chiếu chính xác

Quy trình hoàn tất khi tiền đã đến đúng người nhận, số tiền được đối chiếu chính xác

Cách giảm rủi ro khi doanh nghiệp chuyển tiền quốc tế

Rủi ro lớn nhất trong thanh toán quốc tế không phải lúc nào cũng là phí cao. Chuyển nhầm tài khoản, làm theo email giả mạo hoặc phát hiện sai sót quá muộn có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều. Để hạn chế những rủi ro không đáng có, bạn nên:

  • Xác minh thông tin người nhận: Đối chiếu tên người hưởng, số tài khoản, IBAN và SWIFT/BIC với hợp đồng hoặc hóa đơn trước khi chuyển.
  • Kiểm tra yêu cầu thay đổi tài khoản: Nếu đối tác thông báo tài khoản mới, hãy xác minh bằng một kênh liên lạc độc lập đã được sử dụng trước đó, không nên chỉ trả lời trực tiếp email vừa nhận.
  • Áp dụng kiểm tra chéo: Với khoản thanh toán quan trọng, nên để một người tạo lệnh và một người khác rà soát trước khi phê duyệt.
  • Phân quyền tài khoản: Không nên cấp quyền tạo, sửa người nhận và phê duyệt thanh toán cho tất cả nhân sự nếu không cần thiết.
  • Sử dụng các lớp xác thực được cung cấp: Mật khẩu mạnh, mã xác thực và các phương thức xác minh bổ sung giúp giảm nguy cơ người khác truy cập trái phép.
  • Kiểm tra tổng chi phí trước khi gửi: Xem cả phí, tỷ giá và số tiền người nhận dự kiến nhận được để tránh phải chuyển bổ sung.
  • Lưu chứng từ giao dịch: Hợp đồng, hóa đơn, biên lai và mã tham chiếu giúp quá trình tra soát nhanh hơn khi giao dịch gặp vấn đề.
  • Đối soát ngay sau thanh toán: Xác nhận với đối tác khi giao dịch giá trị lớn hoặc có thời hạn thanh toán quan trọng, phát hiện sai lệch càng sớm thì khả năng xử lý càng chủ động.

FAQ – Giải đáp thắc mắc về các dịch vụ chuyển tiền quốc tế

Chuyển tiền quốc tế mất phí bao nhiêu?

Phí chuyển tiền quốc tế thường dao động từ 0.1% đến 0.5% số tiền chuyển, kèm theo điện phí SWIFT khoảng 10 – 20 USD và phí ngân hàng trung gian (nếu có). Tuy nhiên, đây không phải mức phí cố định cho toàn thị trường, giao dịch còn có thể phát sinh phí ngân hàng trung gian hoặc phí phía người nhận tùy tuyến thanh toán.

SWIFT và IBAN khác nhau như thế nào?

Mã SWIFT/BIC dùng để nhận diện ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tham gia giao dịch, trong khi IBAN dùng để xác định tài khoản ngân hàng cụ thể của người thụ hưởng. Có thể hình dung SWIFT/BIC giống như “địa chỉ của ngân hàng”, còn IBAN giống như “địa chỉ tài khoản” bên trong ngân hàng đó. Vì vậy, trong một số giao dịch quốc tế, doanh nghiệp có thể cần cung cấp đồng thời cả SWIFT/BIC và IBAN để khoản tiền được định tuyến đến đúng ngân hàng và đúng tài khoản người nhận.

Chuyển tiền quốc tế vào cuối tuần có được xử lý ngay không?

Không, chuyển tiền quốc tế vào cuối tuần thường không được xử lý ngay. Nếu giao dịch được tạo ngoài ngày làm việc của ngân hàng, lệnh chuyển có thể được ghi nhận nhưng chỉ bắt đầu xử lý vào ngày làm việc tiếp theo. Trong nhiều trường hợp, đó là thứ hai, trừ khi rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc tuyến thanh toán có lịch xử lý khác. Thời gian tiền đến còn phụ thuộc vào ngân hàng gửi, ngân hàng nhận, múi giờ và giờ chốt giao dịch.

Khi lựa chọn các dịch vụ chuyển tiền, doanh nghiệp cần cân nhắc đồng thời quốc gia và ngoại tệ hỗ trợ, thông tin người nhận, tổng chi phí, thời gian xử lý và khả năng đối soát giao dịch. Mức phí chuyển thấp chưa chắc giúp tiết kiệm hơn nếu tỷ giá kém cạnh tranh hoặc phát sinh phí trung gian làm giảm số tiền thực nhận. Với doanh nghiệp thường xuyên giao dịch tại nhiều thị trường, giải pháp thanh toán quốc tế toàn diện WorldFirst sẽ hỗ trợ bạn quản lý tập trung nhiều loại ngoại tệ, theo dõi dòng tiền và chi trả chi tiêu quốc tế hiệu quả hơn.

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp. Bài viết này không nên được coi là một đề nghị hoặc lời mời mua hay bán bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào được quản lý. WorldFirst không đưa ra bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào về tính chính xác, đầy đủ hoặc khả năng áp dụng của nội dung, và độc giả được khuyến khích tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý hoặc các chuyên gia khác để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của họ. WorldFirst từ chối rõ ràng mọi trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ người nào liên quan đến hậu quả của bất kỳ hành động nào được thực hiện hoặc không được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần dựa trên bài viết này.

Thảo Trịnh, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tech và fintech, hiện phụ trách chiến lược Marketing khu vực tại WorldFirst để thúc đẩy tăng trưởng và khẳng định vị thế thương hiệu.

Thảo Trịnh

Author

Regional Marketing Lead, WorldFirst

Bài viết liên quan

Gợi ý dành cho bạn

Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để xem chi tiết

Top 4 các dịch vụ chuyển tiền phổ biến và an toàn hiện nay

Giải pháp thanh toán và nhận tiến quốc tế đơn giản

Tiết kiệm chi phí, thời gian và an tâm hơn khi mở rộng kinh doanh toàn cầu

Tài khoản WorldFirst hiện chỉ dành cho mục đích kinh doanh