Giới thiệu WorldFirst, nhận 50 USD cho mỗi lượt giới thiệu

Tài khoản đa tiền tệ, tỷ giá hối đoái cạnh tranh và chuyển khoản toàn cầu — Mọi thứ bạn cần để thanh toán và nhận thanh toán quốc tế

Được CNBC và Statista vinh danh là một trong những công ty công nghệ tài chính hàng đầu trên toàn cầu, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu doanh nghiệp kể từ năm 2004.

Europe
Asia
Oceania
Africa

We provide coverage in South Asia and Middle East: servicing 210+ countries and territories.

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam: Quy mô và xu hướng 2026

Mục lục

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam bước sang năm 2026 với quy mô ngày càng lớn, ước tính hơn 32 tỷ USD, vươn lên đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng cũng đi kèm áp lực về cạnh tranh, chi phí vận hành, công nghệ và yêu cầu tuân thủ. Với doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là “thị trường có tăng trưởng hay không”, mà là nên bán trên kênh nào, đầu tư nguồn lực vào đâu và kiểm soát dòng tiền thế nào khi mở rộng. Trong bài viết dưới đây, WorldFirst sẽ cùng bạn khám phá quy mô, xu hướng, động lực tăng trưởng, các mô hình kinh doanh và cơ hội của thị trường trong giai đoạn mới. 

Tình hình thị trường thương mại điện tử Việt Nam 2026

Tình hình thị trường thương mại điện tử Việt Nam 2026

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh và ngày càng đóng góp đáng kể vào hoạt động bán lẻ toàn quốc. Quy mô thị trường tiếp tục mở rộng, hiện đã vượt 32 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 3 thị trường lớn ở khu vực Đông Nam Á.

  • Quy mô thị trường lớn: Doanh thu bán lẻ trực tuyến chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước.
  • Tốc độ tăng trưởng nhanh: Mức tăng trưởng hàng năm duy trì trên 25%.
  • Vị thế nổi bật trong khu vực: Việt Nam đứng thứ ba khu vực Đông Nam Á, sau Indonesia và Thái Lan.

Cùng với sự mở rộng của thị trường, nhu cầu mua sắm online ngày càng trở thành thói quen phổ biến và là kênh bán quan trọng ở nhiều ngành hàng. Tuy nhiên, số đơn hàng tăng cũng chưa chắc giúp lợi nhuận tăng khi doanh nghiệp còn phải chi trả cho quảng cáo, phí sàn, khuyến mãi, vận chuyển và hoàn hàng.

Chính vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá hiệu quả bán hàng dựa trên tỷ lệ chuyển đổi, chi phí thu hút khách hàng (CAC), giá trị đơn hàng trung bình (AOV), tỷ lệ mua lại và lợi nhuận trên từng đơn hàng. Với nhà bán hàng quốc tế, chi phí chuyển đổi ngoại tệ và thời gian nhận tiền về tài khoản cũng cần được tính thêm vào hiệu quả đơn, tránh trường hợp doanh thu tăng nhưng biên lợi nhuận thực tế thấp hơn dự kiến.

Thị trường TMĐT Việt Nam duy trì đà tăng trưởng mạnh và ổn định

Thị trường TMĐT Việt Nam duy trì đà tăng trưởng mạnh và ổn định

Các nền tảng dẫn đầu thị trường thương mại điện tử Việt Nam

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam hiện tập trung chủ yếu vào Shopee và TikTok Shop. Đây là hai nền tảng chiếm phần lớn doanh số trong nhóm các sàn lớn, đồng thời phản ánh rõ cách người tiêu dùng tìm kiếm và mua sản phẩm online.

  • Shopee: Dẫn đầu thị trường, với khoảng 54.5% thị phần trong 6 tháng đầu năm 2026, có lợi thế về lượng người mua lớn, hệ sinh thái người bán đa dạng và độ phủ rộng ở nhiều ngành hàng.
  • TikTok Shop: Tăng trưởng nhanh, với khoảng 43.4% thị phần, nổi bật với mô hình kết hợp video ngắn, livestream và mua hàng trực tuyến, đặc biệt phù hợp với những ngành hàng dễ thúc đẩy nhu cầu thông qua nội dung như mỹ phẩm, thời trang, đồ gia dụng thông minh…
  • Lazada và Tiki: Chịu áp lực cạnh tranh lớn, trong đó Lazada duy trì lượng khách trung thành còn Tiki tái cấu trúc khó khăn hơn.

Sự tập trung thị phần cho thấy doanh nghiệp nên lựa chọn nền tảng dựa trên ngành hàng, hành vi khách hàng, thị trường muốn tiếp cận và khả năng vận hành thay vì chỉ nhìn vào quy mô. Marketplace giúp tiếp cận lượng khách có sẵn, còn website D2C (Direct to Customer – bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng) phù hợp hơn khi doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu và kênh bán riêng dài hạn.

Bên cạnh thị trường trong nước, doanh nghiệp Việt muốn mở rộng ra quốc tế có thể tiếp cận khách hàng qua Amazon, Etsy, eBay hoặc xây dựng website D2C bằng Shopify. Khi bán trên các kênh này, bạn cần chuẩn bị thêm về việc nhận doanh thu và thanh toán các khoản chi bằng nhiều loại tiền tệ. WorldFirst hỗ trợ tập trung việc nhận tiền từ các nền tảng quốc tế, quản lý ngoại tệ và chi trả nhà cung cấp nước ngoài trên cùng một tài khoản.

Những xu hướng đang thay đổi thị trường thương mại điện tử Việt Nam 2026

Bên cạnh việc mở rộng về quy mô, thị trường thương mại điện tử Việt Nam cũng đang thay đổi rõ rệt về cách người tiêu dùng mua sắm và cách doanh nghiệp vận hành. Xu hướng đáng chú ý hiện nay là động lực mua hàng qua video/livestream, việc ứng dụng dữ liệu và công nghệ sâu hơn, cùng sự phát triển của thương mại điện tử quốc tế.

Gen Z và Millennials thay đổi hành vi mua sắm trên E-commerce

Gen Z và Millennials đang góp phần thay đổi cách người tiêu dùng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn sản phẩm trên thương mại điện tử. Thay vì chỉ truy cập sàn để tìm món hàng đã có nhu cầu từ trước, nhiều người bắt đầu hành trình mua sắm từ video ngắn, livestream, đánh giá sản phẩm hoặc nội dung của KOL/KOC.

  • Gen Z ưu tiên nội dung và trải nghiệm khám phá: Video, review và xu hướng trên mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến việc nhận biết và lựa chọn sản phẩm. Vì vậy, thương hiệu cần tạo nội dung trực quan, dễ tương tác và cung cấp đủ thông tin để khách hàng có thể nhanh chóng đưa ra quyết định.
  • Millennials chú trọng chất lượng và trải nghiệm sau mua: Bên cạnh giá, nhóm khách hàng này thường quan tâm đến thông tin sản phẩm, giao hàng đúng hẹn, chính sách bảo hành và khả năng hỗ trợ khi phát sinh vấn đề.
  • Cá nhân hóa ngày càng được kỳ vọng: Cả hai nhóm đều quen với việc nhận gợi ý sản phẩm và nội dung dựa trên hành vi trước đó. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp ứng dụng dữ liệu và AI để đưa ra đề xuất phù hợp hơn với từng khách hàng.

Sự thay đổi này khiến thương mại điện tử ngày càng gắn chặt với nội dung, trải nghiệm và cá nhân hóa. Doanh nghiệp vì vậy cần hiểu rõ từng nhóm khách hàng thay vì áp dụng cùng một cách tiếp cận cho tất cả người mua.

Gen-Z và Millennials thay đổi hành vi mua sắm sang video và livestream

Gen-Z và Millennials thay đổi hành vi mua sắm sang video và livestream

Video và livestream tiếp tục là xu hướng thúc đẩy mua sắm trực tuyến

Sự phát triển của thương mại video (video commerce) cho thấy trải nghiệm mua sắm đang ngày càng gắn với nội dung. Theo e-Conomy SEA 2025, Việt Nam có khoảng 650,000 người bán và cửa hàng tham gia video commerce, tăng 60% so với năm 2024, với khoảng 1.3 tỷ giao dịch, cũng tăng 60%.

Một trong những yếu tố thúc đẩy xu hướng này là sự tham gia ngày càng mạnh của KOL, KOC và nhà sáng tạo nội dung. Thay vì chỉ đăng video giới thiệu sản phẩm, nhiều người thực hiện các phiên livestream kéo dài hàng giờ để tư vấn, dùng thử, giải đáp thắc mắc và bán hàng trực tiếp. Hình thức này giúp khách hàng quan sát sản phẩm rõ hơn, nhận thông tin ngay trong lúc xem và có thể đặt mua trực tiếp trên nền tảng.

Tuy vậy, video và livestream cũng đòi hỏi thông tin về sản phẩm, giá bán và nội dung quảng bá phải chính xác, minh bạch. Từ ngày 1/7/2026, Luật Thương mại điện tử và Nghị định 248/2026/NĐ-CP cũng bổ sung các quy định liên quan đến nền tảng và hoạt động livestream bán hàng.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp khi hợp tác với KOL, KOC hoặc tự tổ chức livestream nên chú trọng chất lượng nội dung, thông tin sản phẩm và trải nghiệm sau mua, thay vì chỉ tập trung vào lượt xem và số đơn trong từng phiên.

Ứng dụng AI và Dữ liệu lớn (Big Data)

AI và Dữ liệu lớn đang được doanh nghiệp thương mại điện tử sử dụng để hiểu khách hàng nhanh hơn, cá nhân hóa trải nghiệm và đưa ra quyết định bán hàng chính xác hơn. Thay vì xử lý dữ liệu thủ công, doanh nghiệp có thể dựa vào công nghệ để phân tích hành vi mua sắm, xu hướng thị trường và hiệu quả vận hành theo thời gian thực.

  • Cá nhân hóa gợi ý sản phẩm: AI phân tích lịch sử tìm kiếm, sản phẩm đã xem và hành vi mua để đề xuất mặt hàng phù hợp với từng khách hàng.
  • Chăm sóc khách hàng tự động 24/7: Chatbot và trợ lý AI có thể hỗ trợ trả lời câu hỏi phổ biến, tra cứu đơn hàng hoặc hướng dẫn khách hàng ngay cả ngoài giờ làm việc.
  • Nắm bắt xu hướng theo mùa: Các nền tảng dữ liệu lớn giúp nhà bán nhận biết nhanh nhu cầu tăng theo từng thời điểm như mùa du lịch, tựu trường, lễ Tết hoặc giao mùa để điều chỉnh danh mục hàng hóa.
  • Dự báo nhu cầu và tồn kho: Dữ liệu bán hàng được phân tích để ước tính lượng hàng cần chuẩn bị, hạn chế tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho kéo dài.
  • Tối ưu marketing: AI hỗ trợ xác định nhóm khách hàng tiềm năng, phân bổ ngân sách và theo dõi kênh nào mang lại tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn.

Tuy nhiên, hiệu quả của AI phụ thuộc nhiều vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ một nhu cầu cụ thể như cá nhân hóa sản phẩm, dự báo tồn kho hoặc tự động hóa chăm sóc khách hàng, sau đó mới mở rộng ứng dụng khi hệ thống dữ liệu đã đủ ổn định.

Ứng dụng AI và Big Data giúp hiểu khách hàng nhanh và cá nhân hóa trải nghiệm

Ứng dụng AI và Big Data giúp hiểu khách hàng nhanh và cá nhân hóa trải nghiệm

Bán hàng quốc tế mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt

Thương mại điện tử toàn cầu giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận khách hàng tại các thị trường khác mà chưa cần đầu tư ngay vào hệ thống cửa hàng hay mạng lưới phân phối riêng tại từng quốc gia. Theo Cục Xuất nhập khẩu, năm 2025, xuất khẩu qua thương mại điện tử tăng 78%, trong khi tổng giá trị xuất nhập khẩu thực hiện qua kênh này đạt khoảng 4.45 tỷ USD. Bộ Công Thương cũng xác định thúc đẩy thương mại điện tử toàn cầu gắn với xuất khẩu là một trong những định hướng trọng tâm trong giai đoạn 2026.

Tùy sản phẩm và nguồn lực, doanh nghiệp có thể bắt đầu theo nhiều cách:

  • Đưa sản phẩm lên marketplace quốc tế như Amazon, Etsy, eBay, AliExpress…
  • Xây website D2C bằng Shopify hướng đến khách hàng nước ngoài.
  • Đưa những sản phẩm có lợi thế về sản xuất và nguồn cung tại Việt Nam ra quốc tế.
  • Tìm thị trường ngách thay vì cạnh tranh trực tiếp ở các nhóm sản phẩm phổ thông.
  • Thử nghiệm một thị trường ở quy mô nhỏ trước khi tăng thêm hàng tồn và đầu tư thêm nguồn lực.

Cơ hội tiếp cận khách hàng rộng hơn cũng khiến quá trình vận hành phức tạp hơn. Bên cạnh logistics, thuế và quy định nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải quản lý dòng tiền phát sinh bằng nhiều loại ngoại tệ. Ví dụ, doanh thu có thể được nhận bằng USD, trong khi doanh nghiệp thanh toán nhà cung cấp bằng CNH và phát sinh thêm các khoản chi ở những đồng tiền khác. Nếu phải chuyển đổi tiền nhiều lần, chi phí ngoại tệ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận.

Do đó, trước khi bước vào một thị trường mới, doanh nghiệp nên xác định rõ loại tiền nhận doanh thu, loại tiền dùng để thanh toán, chu kỳ nhận tiền từ nền tảng và nhu cầu chuyển đổi ngoại tệ. Việc chuẩn bị dòng tiền ngay từ đầu sẽ giúp hoạt động bán hàng toàn cầu dễ kiểm soát hơn khi số lượng đơn hàng tăng.

Quản lý dòng tiền kinh doanh quốc tế

WorldFirst cho phép doanh nghiệp nhận thanh toán từ hơn 130 marketplace và nền tảng, mở tài khoản nhận tiền bằng hơn 20 loại tiền tệ và thanh toán cho nhà cung cấp bằng hơn 100 loại tiền tệ. Doanh thu có thể được giữ bằng ngoại tệ và chủ động chuyển đổi khi cần, giúp doanh nghiệp tập trung quản lý các khoản thu và chi quốc tế trên cùng một nền tảng. Khám phá giải pháp tối ưu doanh thu toàn cầu →

Cơ hội cho nhiều doanh nghiệp Việt mở rộng ra thị trường quốc tế

Cơ hội cho nhiều doanh nghiệp Việt mở rộng ra thị trường quốc tế

Những yếu tố thúc đẩy thị trường thương mại điện tử tăng trưởng

Đà tăng trưởng của thương mại điện tử Việt Nam được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố cùng lúc, từ thay đổi trong thói quen mua sắm đến sự phát triển của thanh toán số, logistics và công nghệ. Nhờ đó, việc mua bán trực tuyến ngày càng thuận tiện hơn cho người tiêu dùng và dễ tiếp cận hơn với doanh nghiệp.

  • Thói quen mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến: Người tiêu dùng có thể tìm kiếm, so sánh sản phẩm, đặt hàng, thanh toán và theo dõi đơn ngay trên điện thoại. Quy trình mua sắm thuận tiện giúp mua sắm online trở thành lựa chọn quen thuộc với nhiều nhóm khách hàng.
  • Marketplace và social commerce mở rộng: Các sàn thương mại điện tử Amazon, Etsy, eBay và mạng xã hội Facebook, TikTok giúp doanh nghiệp tiếp cận lượng lớn người mua mà chưa cần đầu tư ngay vào website hay hệ thống bán hàng riêng.
  • Thanh toán số phát triển: Việc thanh toán trực tuyến ngày càng thuận tiện giúp quá trình mua hàng diễn ra nhanh hơn. Theo e-Conomy SEA 2025, Việt Nam có khoảng 30 triệu tài khoản ví điện tử hoạt động. Bộ Công thương cũng đặt mục tiêu 80% giao dịch thương mại điện tử sử dụng phương thức thanh toán không tiền mặt vào năm 2030 theo Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2026 – 2030.
  • Logistics và fulfillment được cải thiện: Mạng lưới giao nhận phát triển giúp doanh nghiệp phục vụ khách hàng ở phạm vi rộng hơn và rút ngắn thời gian giao hàng. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số từng dẫn Báo cáo Logistics Việt Nam cho biết chi phí logistics tại doanh nghiệp bán lẻ có thể chiếm khoảng 10 – 20% giá thành sản phẩm.
  • Doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sâu hơn: Các hoạt động như marketing, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng, thanh toán và phân tích dữ liệu ngày càng được kết nối. Điều này giúp doanh nghiệp theo dõi hoạt động kinh doanh tốt hơn và giảm bớt các khâu xử lý thủ công khi số lượng đơn tăng.
  • Khung pháp lý ngày càng hoàn thiện: Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Nghị định 248/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, bổ sung các yêu cầu đối với hoạt động thương mại điện tử, nền tảng và livestream bán hàng là cơ sở để thị trường vận hành minh bạch hơn.

Nhìn chung, các điều kiện để thương mại điện tử tiếp tục mở rộng đang ngày càng thuận lợi. Tuy nhiên, khi thị trường phát triển, yêu cầu dành cho người bán cũng cao hơn. Doanh nghiệp nên chủ động kiểm soát chi phí vận hành, logistics, thông tin sản phẩm, thuế, hóa đơn và dữ liệu khách hàng để phát triển bền vững hơn.

Sự phát triển thanh toán số, logistics và công nghệ thúc đẩy TMĐT phát triển

Sự phát triển thanh toán số, logistics và công nghệ thúc đẩy TMĐT phát triển

Các mô hình và kênh bán hàng phổ biến trong thương mại điện tử

Để lựa chọn cách bán hàng phù hợp, doanh nghiệp nên xác định “mình bán cho ai” và “sẽ tiếp cận khách hàng qua đâu”. B2C (Business to Consumer), B2B (Business to Business) và C2C (Consumer to Consumer) là các mô hình giao dịch dựa trên mối quan hệ giữa người bán và người mua. Trong khi marketplace, website hay social commerce là những kênh để doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường.

B2C, B2B và C2C khác nhau như thế nào?

B2C, B2B và C2C khác nhau chủ yếu ở đối tượng tham gia giao dịch. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đơn hàng, cách tiếp cận khách hàng và quy trình bán hàng.

Mô hình Bên bán Bên mua Đặc điểm Phù hợp với
B2C Doanh nghiệp Người tiêu dùng Số lượng đơn lớn, quyết định mua thường nhanh Thương hiệu, nhà bán lẻ
B2B Doanh nghiệp Doanh nghiệp Giá trị đơn thường lớn, chu kỳ bán dài hơn Nhà sản xuất, bán buôn, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ
C2C Cá nhân Cá nhân Giao dịch trực tiếp giữa người dùng Hàng đã qua sử dụng, sản phẩm cá nhân

Ví dụ, một nhà sản xuất bán hàng số lượng lớn cho đại lý đang hoạt động theo mô hình B2B. Nếu doanh nghiệp đó bán từng sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng, giao dịch sẽ thuộc B2C.

Không có mô hình nào luôn tốt hơn mô hình còn lại, việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào sản phẩm và khách hàng mục tiêu. B2C có thể tạo doanh số nhanh hơn nhưng thường cần đầu tư liên tục vào marketing, trong khi B2B có giá trị đơn lớn hơn nhưng chu kỳ ra quyết định thường dài và phụ thuộc nhiều vào quan hệ với khách hàng.

Marketplace và website bán hàng riêng có gì khác nhau?

Marketplace giúp doanh nghiệp tiếp cận nhanh lượng người mua có sẵn, còn website riêng mang lại khả năng chủ động cao hơn về thương hiệu, dữ liệu và trải nghiệm khách hàng.

Tiêu chí Marketplace Website riêng
Truy cập ban đầu Có sẵn lượng người mua trên nền tảng Doanh nghiệp tự thu hút khách hàng
Thời gian bắt đầu Thường nhanh hơn Cần xây website và hệ thống
Kiểm soát thương hiệu Hạn chế hơn, phụ thuộc giao diện và quy định nền tảng Cao hơn, chủ động hơn về hình ảnh và trải nghiệm
Dữ liệu khách hàng Quyền tiếp cận thường bị giới hạn Chủ động thu thập và quản lý
Mức độ cạnh tranh Sản phẩm được đặt cạnh nhiều đối thủ Chủ động hơn trong cách giới thiệu sản phẩm
Chi phí Hoa hồng, phí nền tảng, quảng cáo Website, marketing, thanh toán và công nghệ
Rủi ro Chính sách hoặc thuật toán thay đổi Cần tự tạo lượng truy cập và chuyển đổi

Nếu doanh nghiệp mới thử nghiệm một sản phẩm, marketplace có thể giúp kiểm tra nhu cầu nhanh hơn nhờ lượng khách hàng sẵn có. Ngược lại, website riêng phù hợp khi doanh nghiệp muốn đầu tư dài hạn vào thương hiệu, dữ liệu khách hàng và khả năng mua lại.

Trong thực tế, hai kênh này có thể bổ trợ cho nhau, doanh nghiệp có thể sử dụng marketplace để tiếp cận khách hàng mới, sau đó phát triển website và các kênh riêng khi thương hiệu đã có lượng khách hàng ổn định.

Marketplace giúp tiếp cận khách sẵn có, website riêng giúp chủ động xây dựng thương hiệu

Marketplace giúp tiếp cận khách sẵn có, website riêng giúp chủ động xây dựng thương hiệu

Mỗi kênh bán hàng yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị những gì?

Mỗi kênh bán hàng đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị khác nhau về nội dung, ngân sách và nhân lực vận hành. Ví dụ, marketplace cần gian hàng và hàng tồn sẵn sàng, trong khi website riêng cần đầu tư công nghệ và thu hút khách hàng từ đầu. Để vận hành hiệu quả, thay vì mở nhiều kênh cùng lúc, doanh nghiệp nên cân nhắc nguồn lực, sản phẩm và mục tiêu trước khi quyết định.

Kênh Chuẩn bị gì Chi phí chính Rủi ro cần lưu ý
Marketplace Gian hàng, nội dung sản phẩm, hàng tồn, xử lý đơn Phí sàn, quảng cáo, logistics Cạnh tranh cao, phụ thuộc chính sách nền tảng
Website D2C Website, thanh toán, CRM, marketing Công nghệ, quảng cáo, thanh toán Phải tự thu hút khách hàng và tối ưu chuyển đổi
Social commerce Nội dung, video, livestream, xử lý đơn Content, KOL/KOC, quảng cáo Cần duy trì nội dung và tương tác thường xuyên
Bán hàng toàn cầu Hồ sơ người bán, logistics quốc tế, thanh toán Phí sàn, fulfillment, ngoại tệ Cần tính thêm thuế, hoàn hàng và yêu cầu tuân thủ

Với doanh nghiệp mới, bạn không cần hiện diện trên tất cả các kênh ngay từ đầu. Một cách dễ kiểm soát hơn là chọn một nhóm sản phẩm, một kênh chính và một thị trường phù hợp, sau đó theo dõi doanh số, chi phí và phản hồi khách hàng. Khi mô hình đã cho thấy hiệu quả, doanh nghiệp có thể mở rộng sang các kênh khác để tăng độ phủ và giảm mức độ phụ thuộc vào một nguồn doanh thu duy nhất.

Cơ hội nào cho doanh nghiệp trên thị trường thương mại điện tử?

Thị trường thương mại điện tử mở ra nhiều hướng tăng trưởng cho doanh nghiệp, từ tiếp cận thêm khách hàng đến thử nghiệm sản phẩm và mở rộng ra quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội sẽ rõ ràng hơn khi doanh nghiệp chọn đúng kênh bán, đúng nhóm khách hàng và kiểm soát được chi phí. Một số hướng có thể cân nhắc gồm:

  • Tiếp cận nhiều khách hàng hơn: Doanh nghiệp có thể bán hàng trên toàn quốc mà không cần mở cửa hàng tại từng địa phương. Điều này giúp mở rộng thị trường với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với mô hình bán lẻ truyền thống.
  • Bán trực tiếp cho người tiêu dùng: Với mô hình D2C, nhà sản xuất hoặc thương hiệu có thể tiếp cận khách hàng qua website và các kênh riêng. Nhờ đó, doanh nghiệp hiểu rõ hơn nhu cầu, hành vi mua và phản hồi của người dùng.
  • Khai thác các thị trường ngách: Thay vì cạnh tranh trực tiếp ở những ngành hàng phổ biến, doanh nghiệp có thể tập trung vào một nhóm khách hàng hoặc nhu cầu cụ thể. Cách này giúp sản phẩm dễ tạo điểm khác biệt hơn.
  • Kết hợp nhiều kênh bán hàng: Marketplace có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới, trong khi website và các kênh riêng hỗ trợ xây dựng thương hiệu và duy trì quan hệ với khách hàng lâu dài.
  • Thử nghiệm sản phẩm trước khi mở rộng: Doanh nghiệp có thể bán thử một số sản phẩm, theo dõi lượng đơn và phản hồi của khách hàng rồi mới quyết định tăng tồn kho hoặc đầu tư thêm vào sản xuất.
  • Mở rộng ra thị trường quốc tế: Các marketplace và nền tảng thương mại điện tử quốc tế giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận người mua ở nước ngoài mà chưa cần xây dựng ngay hệ thống phân phối riêng tại từng quốc gia.

Tuy nhiên, doanh số tăng chưa chắc đồng nghĩa lợi nhuận tăng. Ví dụ, một sản phẩm bán với giá 500,000 VND và có giá vốn 250,000 VND tưởng như còn lại 250,000 VND. Trên thực tế, doanh nghiệp còn phải trừ thêm phí sàn, quảng cáo, đóng gói, vận chuyển, khuyến mãi và chi phí hoàn hàng.

Vì vậy, trước khi mở rộng, doanh nghiệp nên tính đầy đủ chi phí của từng đơn:

Lợi nhuận thực tế trên đơn = Doanh thu đơn hàng – giá vốn – phí nền tảng – quảng cáo – logistics – hoàn hàng – thanh toán

Nếu bán hàng quốc tế, doanh nghiệp cần tính thêm phí chuyển đổi ngoại tệ, phí hoàn thiện đơn hàng, thuế và các chi phí phát sinh tại thị trường mục tiêu. Việc theo dõi đầy đủ các khoản này giúp doanh nghiệp biết sản phẩm nào thực sự tạo lợi nhuận, từ đó quyết định nên tăng ngân sách, mở rộng sản lượng hay điều chỉnh kênh bán.

TMĐT giúp tiếp cận thêm khách hàng, thử nghiệm sản phẩm và mở rộng ra quốc tế

TMĐT giúp tiếp cận thêm khách hàng, thử nghiệm sản phẩm và mở rộng ra quốc tế

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thị trường thương mại điện tử

1. Quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt khoảng 31 tỷ USD, chiếm 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước. Với tốc độ tăng trưởng cao, Việt Nam hiện là một trong những thị trường thương mại điện tử lớn tại Đông Nam Á và đứng thứ ba trong khu vực về quy mô thị trường.

2. Ngành nào bán tốt trên thương mại điện tử?

Các ngành hàng bán tốt trên thương mại điện tử thường gồm thời trang, mỹ phẩm, đồ gia dụng, thiết bị điện tử và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Đây là những nhóm sản phẩm có nhu cầu mua sắm lớn, dễ tiếp cận khách hàng online và tương đối thuận tiện trong khâu đóng gói, vận chuyển.

3. Thị trường thương mại điện tử Việt Nam có còn tiềm năng không?

Có. Thị trường thương mại điện tử Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng và đã trở thành hạ tầng tiêu dùng thiết yếu. Ngành tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số (đạt khoảng 19% trong nửa đầu năm 2026, theo báo cáo toàn cảnh thương mại điện tử Việt Nam H1/2026) và nằm trong top đầu khu vực Đông Nam Á, nhờ vào lượng người dùng internet lớn và xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng nhờ nhu cầu mua sắm online, ứng dụng công nghệ và cơ hội bán hàng toàn cầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với áp lực về quảng cáo, logistics, cạnh tranh và chi phí vận hành. Vì vậy, thay vì mở rộng quá nhanh, doanh nghiệp nên lựa chọn kênh bán phù hợp, theo dõi hiệu quả từng đơn hàng và dựa trên dữ liệu thực tế để quyết định bước tiếp theo. Khi phát sinh doanh thu và chi phí bằng nhiều loại tiền tệ, WorldFirst có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhận tiền từ các marketplace quốc tế, giữ và chuyển đổi ngoại tệ, đồng thời thanh toán cho nhà cung cấp và đối tác nước ngoài trên cùng một tài khoản.

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp. Bài viết này không nên được coi là một đề nghị hoặc lời mời mua hay bán bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào được quản lý. WorldFirst không đưa ra bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào về tính chính xác, đầy đủ hoặc khả năng áp dụng của nội dung, và độc giả được khuyến khích tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý hoặc các chuyên gia khác để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của họ. WorldFirst từ chối rõ ràng mọi trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ người nào liên quan đến hậu quả của bất kỳ hành động nào được thực hiện hoặc không được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần dựa trên bài viết này.

Thảo Trịnh, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tech và fintech, hiện phụ trách chiến lược Marketing khu vực tại WorldFirst để thúc đẩy tăng trưởng và khẳng định vị thế thương hiệu.

Thảo Trịnh

Author

Regional Marketing Lead, WorldFirst

Bài viết liên quan

Gợi ý dành cho bạn

Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để xem chi tiết

Tình hình thị trường thương mại điện tử Việt Nam 2026

Giải pháp thanh toán và nhận tiến quốc tế đơn giản

Tiết kiệm chi phí, thời gian và an tâm hơn khi mở rộng kinh doanh toàn cầu

Tài khoản WorldFirst hiện chỉ dành cho mục đích kinh doanh