Tài khoản đa tiền tệ, tỷ giá hối đoái cạnh tranh và chuyển khoản toàn cầu — Mọi thứ bạn cần để thanh toán và nhận thanh toán quốc tế
Sản phẩm
Giải pháp ngành
Tài nguyên
Được CNBC và Statista vinh danh là một trong những công ty công nghệ tài chính hàng đầu trên toàn cầu, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu doanh nghiệp kể từ năm 2004.
Về WorldFirst
Tài nguyên
Các thương hiệu khác của Ant International
We provide coverage in South Asia and Middle East: servicing 210+ countries and territories.
WorldFirst Home > Insights > Giao dịch quốc tế > Mã SWIFT Code là gì? Cấu trúc và cách tra cứu SWIFT/BIC ngân hàng
Mã SWIFT Code là gì thường được quan tâm khi người dùng cần chuyển hoặc nhận tiền quốc tế qua ngân hàng. Hiểu đúng mã định danh này giúp bạn xác định được tổ chức tài chính liên quan và hạn chế sai sót khi giao dịch. Bài viết dưới đây từ WorldFirst sẽ giúp bạn làm rõ cấu trúc, chức năng, cách tra cứu SWIFT/BIC cùng những lưu ý cần biết khi sử dụng.

Mã SWIFT (SWIFT code hay BIC code) là chuỗi 8 hoặc 11 ký tự dùng để định danh chính xác một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong các giao dịch chuyển và nhận tiền quốc tế. Cụ thể, mã được chia thành từng nhóm ký tự, mỗi nhóm mang một ý nghĩa riêng, gồm: mã ngân hàng, mã quốc gia, địa điểm (thành phố) và mã chi nhánh (nếu có).
Dựa trên mã định danh này, hệ thống SWIFT cho phép các ngân hàng truyền nhận thông tin giao dịch tài chính một cách nhanh chóng, an toàn và bảo mật. Nhờ đó, SWIFT ngày càng được sử dụng rộng rãi và hiện kết nối hơn 11.500 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, hệ thống này chủ yếu được dùng cho các giao dịch quốc tế, còn đối với giao dịch trong nước, việc sử dụng mã SWIFT thường không bắt buộc.
| Việc sử dụng đúng mã SWIFT/BIC là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thường xuyên giao dịch quốc tế hạn chế sai sót và đẩy nhanh tiến độ xử lý thanh toán. Để tối ưu hóa quy trình này, WorldFirst cung cấp tài khoản doanh nghiệp hỗ trợ nhận, giữ, chuyển đổi và thanh toán đa tiền tệ trên cùng một nền tảng, giúp việc quản lý dòng tiền tại nhiều thị trường trở nên thuận tiện hơn. |
Mã SWIFT/BIC không phải là một dãy ký tự ngẫu nhiên. Mỗi phần trong mã đều mang thông tin giúp xác định ngân hàng, quốc gia và địa điểm giao dịch, từ đó hỗ trợ xử lý chính xác các khoản chuyển tiền quốc tế. Cấu trúc mã được quy định như sau:
Ví dụ: Mã SWIFT dùng để chuyển khoản đến ngân hàng Barclays Bank tại Anh là BARCGB22XXX, trong đó:

Cấu trúc mã SWIFT/BIC thể hiện ngân hàng, quốc gia, địa phương và chi nhánh
Mã SWIFT/BIC được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch tài chính quốc tế nhờ khả năng chuẩn hóa thông tin trên phạm vi toàn cầu. Một số chức năng chính của mã định danh quốc tế này bao gồm:

Mã SWIFT/BIC hỗ trợ định danh ngân hàng, xử lý chuyển tiền quốc tế và tăng độ chính xác, bảo mật cho giao dịch
Bank Code và SWIFT Code khác nhau ở phạm vi sử dụng, Bank Code dùng cho giao dịch chuyển tiền trong nước, còn SWIFT Code dùng làm mã định danh toàn cầu cho giao dịch quốc tế. Dưới đây là sự khác biệt chính giữa hai loại mã này:
| Tiêu chí | Bank Code | SWIFT Code |
| Phạm vi áp dụng | Chỉ sử dụng trong nước, phụ thuộc vào hệ thống tài chính của từng quốc gia. | Sử dụng trên phạm vi quốc tế, để nhận diện ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, đồng thời hỗ trợ xử lý giao dịch giữa nhiều quốc gia. |
| Mục đích sử dụng | Xác định ngân hàng nhận tiền trong các giao dịch chuyển khoản nội địa. | Xác định đúng ngân hàng liên quan khi thực hiện giao dịch chuyển hoặc nhận tiền quốc tế. |
| Cấu trúc mã |
|
Thường gồm 8 hoặc 11 ký tự, thể hiện: mã tổ chức, mã quốc gia, mã vị trí và mã chi nhánh (nếu có). |
Mã SWIFT được sử dụng để xác định tổ chức tài chính trong quá trình chuyển và nhận tiền quốc tế. Tùy từng quốc gia và đơn vị cung cấp dịch vụ, ký hiệu này sẽ khác nhau. Bạn có thể tham khảo các bảng tổng hợp dưới đây để đối chiếu thông tin trước khi thực hiện giao dịch.
Tại Việt Nam, mỗi ngân hàng thường sử dụng một mã nhận diện riêng cho các giao dịch với hệ thống quốc tế. Danh sách dưới đây tổng hợp thông tin của một số đơn vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng kiểm tra trước khi nhận tiền hoặc cung cấp thông tin tài khoản cho đối tác.
| STT | Ngân hàng | Tên ngân hàng tiếng Anh | SWIFT Code |
| 1 | VPBank | Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank | VPBKVNVX |
| 2 | Bản Việt | Viet Capital Commercial Joint Stock Bank | VCBCVNVX |
| 3 | Vietcombank | Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam | BFTVVNVX |
| 4 | Agribank | Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development | VBAAVNVX |
| 5 | Vietinbank | Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade | ICBVVNVX |
| 6 | BIDV | Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam | BIDVVNVX |
| 7 | Sacombank | Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank | SGTTVNVX |
| 8 | Techcombank | Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank | VTCBVNVX |
| 9 | MBBank | Military Commercial Joint Stock Bank | MSCBVNVX |
| 10 | ACB | Asia Commercial Bank | ASCBVNVX |
| 11 | PGBank | Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank | PGBLVNVX |
| 12 | Bắc Á Bank | North Asia Commercial Joint Stock Bank | NASCVNVX |
| 13 | Eximbank | Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank | EBVIVNVX |
| 14 | Saigonbank | Saigon Bank for Industry and Trade | SBITVNVX |
| 15 | SHBank | Saigon- Ha Noi Commercial Joint Stock Bank | SHBAVNVX |
| 16 | VIB | Vietnam International Commercial Joint Stock Bank | VNIBVNVX |
| 17 | OCB | Orient Commercial Joint Stock Bank | ORCOVNVX |
| 18 | OceanBank | Ocean Commercial One Member Limited Library Bank | OJBAVNVX |
Nếu bạn đang có nhu cầu chuyển tiền quốc tế đến Vương quốc Anh, nhận thanh toán từ đối tác nước ngoài, việc biết chính xác mã SWIFT/BIC của ngân hàng nhận là điều bắt buộc. Dưới đây là một vài mã SWIFT/BIC cập nhật mới nhất của các ngân hàng phố biến tại Vương quốc Anh, giúp bạn tra cứu nhanh và chính xác khi cần.
| STT | Ngân hàng | Thành phố | SWIFT Code |
| 1 | ABN AMRO BANK N.V. UK BRANCH (FORMERLY KNOWN AS FORTIS BANK (NEDERLAND) N.V. LONDON) | LONDON | FTSBGB2L |
| 2 | AGRICULTURAL BANK OF CHINA LIMITED LONDON BRANCH | LONDON | ABOCGB3L |
| 3 | AHLI UNITED BANK (UK) PLC | LONDON | UBKLGB2L |
| 4 | AIB GROUP (UK) PLC, AIB (NI) | BELFAST | FTBKGB2B |
| 5 | AL RAYAN BANK PLC | LONDON | ARAYGB22 |
| 6 | ALDERMORE BANK | PETERBOROUGH | ALDBGB21 |
| 7 | ALLICA BANK LIMITED | LONDON | CIIVGB22 |
| 8 | ALLIED IRISH BANK (GB), AIB GROUP (UK) P.L.C. | LONDON | AIBKGB2L |
| 9 | ALPHA BANK LONDON LIMITED | LONDON | ALBLGB2L |
| 10 | ANZ BANK (EUROPE) LIMITED | LONDON | ANMEGB21 |
| 11 | ARAB NATIONAL BANK | LONDON | ARNBGB2L |
| 12 | ARBUTHNOT LATHAM AND CO., LIMITED | LONDON | ARBUGB2L |
| 13 | ASHMAN BANK LIMITED | BIRMINGHAM | ASHNGB22 |
| 14 | AXIS BANK UK LIMITED | LONDON | AXISGB2L |
| 15 | BANCO BILBAO VIZCAYA ARGENTARIA S.A. | LONDON | BBVAGB2L |
| 16 | BANCO DE SABADELL S.A. | LONDON | BSABGB2L |
| 17 | BANCO DO BRASIL S.A. | LONDON | BRASGB2L |
| 18 | BANCO SANTANDER S.A | LONDON | BSCHGB22 |
| 19 | BANGKOK BANK PUBLIC COMPANY LIMITED | LONDON | BKKBGB2L |
| 20 | BANK OF AMERICA EUROPE DESIGNATED ACTIVITY COMPANY, LONDON BRANCH | LONDON | MLIBGB2J |
Mỗi ngân hàng có thể có nhiều mã SWIFT khác nhau tùy theo chi nhánh hay khu vực hoạt động, nên nếu chỉ dựa vào trí nhớ hoặc thông tin cũ, bạn dễ nhập sai và khiến giao dịch bị trễ, hoàn trả hoặc chuyển nhầm nơi nhận. Dưới đây là những phương thức tra cứu phổ biến giúp bạn đối chiếu mã SWIFT một cách chính xác trước khi chuyển tiền quốc tế.
Người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm mã SWIFT của hầu hết ngân hàng trên toàn thế giới thông qua các nền tảng thông tin tài chính uy tín như The SWIFT Codes. Các bước thực hiện như sau:
Phương thức chính xác nhất để xác minh mã SWIFT là truy cập vào cổng thông tin điện tử chính thức hoặc ứng dụng ngân hàng số của đơn vị thực hiện giao dịch. Tại đây, thông tin mã định danh thường được niêm yết công khai trong mục hướng dẫn thanh toán quốc tế, biểu phí dịch vụ hoặc phần giải đáp thắc mắc thường gặp, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và đối soát dữ liệu an toàn.
Một cách thuận tiện khác để xác định mã SWIFT là xem trực tiếp trên sao kê tài khoản ngân hàng, áp dụng cho cả bản giấy lẫn điện tử. Thông tin định danh này thường được in rõ ràng ở góc thông tin tài khoản cá nhân hoặc nằm trong phần hướng dẫn giao dịch thanh toán quốc tế, giúp khách hàng nhanh chóng xác nhận chính xác dữ liệu trước khi thực hiện chuyển tiền.
Để đảm bảo tính chính xác cho từng chi nhánh cụ thể, khách hàng có thể gọi tới tổng đài hỗ trợ hoặc trao đổi trực tiếp với giao dịch viên tại điểm hỗ trợ gần nhất. Phương thức này giúp bạn nhanh chóng xác nhận đúng mã cần thiết, hạn chế tối đa sai sót khi lập lệnh chuyển tiền quốc tế.

Khách hàng có thể tra cứu mã SWIFT qua website, ứng dụng hoặc ngân hàng
Ngoài việc đảm bảo mã SWIFT chính xác, giao dịch quốc tế còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như phí dịch vụ, tỷ giá quy đổi hay thời gian xử lý qua các bên tham gia trong chuỗi thanh toán. Nắm rõ những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn chủ động hơn khi chuyển và nhận tiền, hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến hoặc chậm trễ không đáng có.
Khi chuyển tiền quốc tế
Khi nhận tiền từ nước ngoài

Người dùng cần kiểm tra kỹ thông tin ngân hàng và giao dịch trước khi sử dụng SWIFT
Có. Mã SWIFT là yếu tố bắt buộc khi thực hiện chuyển tiền quốc tế qua hệ thống ngân hàng truyền thống nhằm xác định chính xác tổ chức tài chính xử lý giao dịch. Dù vậy, đối với các phương thức chuyển tiền qua nền tảng công nghệ tài chính hoặc ví điện tử quốc tế, hệ thống có thể thay thế mã SWIFT bằng các phương thức định danh khác như mã IBAN hoặc thông tin tài khoản liên kết.
Có. Mã SWIFT có thể thay đổi tùy theo cấu trúc quản lý của từng ngân hàng. Khi sử dụng mã 11 ký tự, 3 ký tự cuối sẽ định danh một chi nhánh cụ thể. Trong trường hợp ngân hàng áp dụng mã 8 ký tự hoặc dùng đuôi XXX, toàn bộ giao dịch từ các chi nhánh đều được tập trung xử lý qua trụ sở chính.
Không. Số tài khoản không thể dùng trực tiếp để tra SWIFT Code, vì đây là hai thông tin khác nhau. SWIFT Code dùng để định danh ngân hàng hoặc chi nhánh, còn số tài khoản dùng để xác định người nhận tiền. Muốn tìm đúng mã SWIFT, bạn nên dựa vào quốc gia, mã ngân hàng và chi nhánh tương ứng.
Hiểu rõ mã SWIFT Code là gì giúp bạn xác định đúng ngân hàng thụ hưởng, tra cứu thông tin chính xác và hạn chế sai sót khi chuyển hoặc nhận tiền quốc tế. Bên cạnh mã định danh, người dùng cũng nên lưu ý đến chi phí, tỷ giá, thời gian xử lý và yêu cầu chứng từ để lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp. Để quản lý các khoản thu, chi quốc tế thuận tiện hơn bạn có thể cân nhắc mở tài khoản WorldFirst để được hỗ trợ nhận tiền, giữ số dư đa tiền tệ, chuyển đổi ngoại tệ và thanh toán trên cùng một nền tảng.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo và không cấu thành tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên nghiệp. Bài viết này không nên được coi là một đề nghị hoặc lời mời mua hay bán bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nào được quản lý. WorldFirst không đưa ra bất kỳ tuyên bố hay bảo đảm nào về tính chính xác, đầy đủ hoặc khả năng áp dụng của nội dung, và độc giả được khuyến khích tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý hoặc các chuyên gia khác để được tư vấn phù hợp với tình huống cụ thể của họ. WorldFirst từ chối rõ ràng mọi trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ người nào liên quan đến hậu quả của bất kỳ hành động nào được thực hiện hoặc không được thực hiện hoàn toàn hoặc một phần dựa trên bài viết này.
Thảo Trịnh, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tech và fintech, hiện phụ trách chiến lược Marketing khu vực tại WorldFirst để thúc đẩy tăng trưởng và khẳng định vị thế thương hiệu.
Thảo Trịnh
Author
Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để xem chi tiết
Tiết kiệm chi phí, thời gian và an tâm hơn khi mở rộng kinh doanh toàn cầu